Cupressus Sempervirens

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Cupressus Sempervirens

Cupressus Sempervirens - Giải thích thành phần

Cupressus Sempervirens

Tên khác: Cupressus sempervirens
Chức năng: Mặt nạ

1. Cupressus Sempervirens là gì?

Cupressus Sempervirens là một loài cây thường xanh thuộc họ Cupressaceae. Nó được tìm thấy ở các vùng địa trung hải và châu Á. Cây có thân thẳng, lá mọc đối, màu xanh đậm và có hình dạng kim. Cây cypress có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều mục đích, bao gồm làm đẹp.

2. Công dụng của Cupressus Sempervirens

Cupressus Sempervirens được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc vì nó có tính chất kháng khuẩn, kháng viêm và kháng nấm. Nó cũng có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện tình trạng da khô và kích thích tóc mọc nhanh hơn. Các sản phẩm làm đẹp có chứa chiết xuất từ cây cypress thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá, viêm da cơ địa và các vấn đề khác liên quan đến da. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và chống rụng tóc.

3. Cách dùng Cupressus Sempervirens

Cupressus Sempervirens hay còn gọi là cây tùng là một loại thảo dược tự nhiên có nhiều tác dụng trong làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Cupressus Sempervirens để làm đẹp:
- Dầu tinh dầu Cupressus Sempervirens: Dầu tinh dầu Cupressus Sempervirens được chiết xuất từ lá và cành của cây tùng. Nó có tính kháng khuẩn, kháng viêm và kháng nấm, giúp làm sạch da và giảm mụn trứng cá. Bạn có thể sử dụng dầu tinh dầu Cupressus Sempervirens để massage mặt hoặc thêm vào nước tắm để giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi.
- Nước hoa Cupressus Sempervirens: Nước hoa Cupressus Sempervirens có mùi thơm mạnh mẽ, tươi mát và thanh khiết. Nó được sử dụng để làm dịu tâm trạng, giảm căng thẳng và mệt mỏi. Bạn có thể sử dụng nước hoa Cupressus Sempervirens để xịt trực tiếp lên da hoặc xịt vào không gian để tạo mùi thơm dễ chịu.
- Tinh chất Cupressus Sempervirens: Tinh chất Cupressus Sempervirens có tính chất chống oxy hóa và giúp cải thiện sự đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng tinh chất Cupressus Sempervirens để massage mặt hoặc thêm vào kem dưỡng để tăng cường hiệu quả chống lão hóa.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Cupressus Sempervirens là một loại thảo dược tự nhiên, nhưng nó vẫn có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và chỉ sử dụng đúng lượng được khuyến cáo.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng Cupressus Sempervirens để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn và con bạn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Cupressus Sempervirens, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Cupressus Sempervirens không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi vì nó có thể gây ra tác dụng phụ.
- Không sử dụng cho người bị bệnh tim: Nếu bạn đang mắc bệnh tim, bạn nên tránh sử dụng Cupressus Sempervirens vì nó có thể gây ra tác dụng phụ như tăng huyết áp và động kinh.

Tài liệu tham khảo

1. "Cupressus Sempervirens: A Review of its Botanical Characteristics and Medicinal Properties" by S. K. Sharma and R. K. Gupta. Journal of Medicinal Plants Research, Vol. 5(14), pp. 2980-2986, 2011.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Cupressus Sempervirens: A Review" by S. S. Patil and S. S. Kadam. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 6(7), pp. 2673-2680, 2015.
3. "Antimicrobial and Antioxidant Properties of Cupressus Sempervirens Essential Oil: A Review" by M. A. Elaissi, H. Rouis, et al. Medicines, Vol. 4(4), pp. 83-98, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-
(Mặt nạ)