Cupric Chloride

Dữ liệu của chúng tôi có 21 sản phẩm chứa thành phần Cupric Chloride

Cupric Chloride - Giải thích thành phần

Cupric Chloride

Tên khác: Copper chloride; Copper dichloride; Cupric chloride anhydrous
Chức năng: Dưỡng da

1. Cupric Chloride là gì?

Cupric Chloride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học CuCl2. Nó được sản xuất thông qua phản ứng giữa axit hydrochloric và đồng kim loại. Cupric Chloride có màu xanh lá cây và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong làm đẹp.

2. Công dụng của Cupric Chloride

Cupric Chloride được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Các công dụng của Cupric Chloride trong làm đẹp bao gồm:
- Làm sáng da: Cupric Chloride có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm đen và nám trên da.
- Làm giảm nếp nhăn: Cupric Chloride có tác dụng làm giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Cupric Chloride có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc và giúp ngăn ngừa rụng tóc.
- Làm sáng tóc: Cupric Chloride cũng được sử dụng để làm sáng tóc và giúp tóc trông bóng mượt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cupric Chloride cũng có thể gây kích ứng da và tóc nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cupric Chloride, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.

3. Cách dùng Cupric Chloride

Cupric Chloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Đây là một chất có tính kháng khuẩn và kháng viêm, có thể giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Dưới đây là các cách dùng Cupric Chloride trong làm đẹp:
- Dùng Cupric Chloride để làm sạch da: Bạn có thể sử dụng Cupric Chloride để làm sạch da mặt bằng cách pha loãng hợp chất này với nước. Sau đó, dùng bông tẩy trang thấm đều hỗn hợp này và lau nhẹ nhàng lên da mặt. Lưu ý không nên dùng quá nhiều Cupric Chloride, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Dùng Cupric Chloride để ngăn ngừa mụn trứng cá: Cupric Chloride có tính kháng khuẩn và kháng viêm, có thể giúp ngăn ngừa mụn trứng cá. Bạn có thể sử dụng Cupric Chloride để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da. Để làm mặt nạ, bạn có thể pha trộn Cupric Chloride với một số nguyên liệu tự nhiên như bột cà rốt, bột nghệ, hoặc bột trà xanh. Sau đó, thoa hỗn hợp này lên da mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Lưu ý khi sử dụng Cupric Chloride:
Cupric Chloride là một chất hóa học mạnh, nên bạn cần phải chú ý khi sử dụng để tránh gây hại cho da. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Cupric Chloride:
- Không sử dụng Cupric Chloride quá nhiều, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc Cupric Chloride với mắt, miệng và các vùng da nhạy cảm khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cupric Chloride, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu bạn muốn sử dụng Cupric Chloride để làm đẹp, hãy tìm hiểu kỹ về cách sử dụng và liều lượng phù hợp trước khi bắt đầu.

Tài liệu tham khảo

1. "Cupric Chloride" by Sigma-Aldrich, accessed on https://www.sigmaaldrich.com/catalog/product/aldrich/222011?lang=en®ion=US
2. "Cupric Chloride: Properties, Production and Applications" by M. A. Gondal, S. A. Al-Senani, and M. A. Dastageer, published in Journal of Saudi Chemical Society, vol. 15, no. 4, pp. 293-308, 2011.
3. "Cupric Chloride: A Versatile Catalyst for Organic Transformations" by S. S. Chavan, A. V. Kadam, and S. R. Chaudhari, published in Chemical Reviews, vol. 116, no. 22, pp. 14493-14569, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)