Cuscuta Japonica Seed Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 33 sản phẩm chứa thành phần Cuscuta Japonica Seed Extract

Cuscuta Japonica Seed Extract - Giải thích thành phần

Cuscuta Japonica Seed Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Cuscuta Japonica Seed Extract là gì?

Cuscuta Japonica Seed Extract là chiết xuất từ hạt của cây Cuscuta Japonica, một loại thực vật thuộc họ Convolvulaceae. Cây này được tìm thấy ở châu Á, chủ yếu là ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Cuscuta Japonica Seed Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc.

2. Công dụng của Cuscuta Japonica Seed Extract

Cuscuta Japonica Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Cuscuta Japonica Seed Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Cuscuta Japonica Seed Extract có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Chống lão hóa: Cuscuta Japonica Seed Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm viêm và làm dịu da: Cuscuta Japonica Seed Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường đàn hồi cho da: Cuscuta Japonica Seed Extract có khả năng tăng cường đàn hồi cho da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Cuscuta Japonica Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, dưỡng chất và các lợi ích khác cho da và tóc.

3. Cách dùng Cuscuta Japonica Seed Extract

Cuscuta Japonica Seed Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các cách dùng sau:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Cuscuta Japonica Seed Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Sử dụng trong serum: Thêm một vài giọt Cuscuta Japonica Seed Extract vào serum để cung cấp dưỡng chất cho da và giúp da trở nên sáng hơn.
- Sử dụng trong tinh chất: Thêm một lượng nhỏ Cuscuta Japonica Seed Extract vào tinh chất để giúp da trở nên săn chắc hơn và giảm thiểu nếp nhăn.
- Sử dụng trong dầu gội: Thêm một lượng nhỏ Cuscuta Japonica Seed Extract vào dầu gội để giúp tóc trở nên mềm mại hơn và giảm thiểu tình trạng gãy rụng.
- Sử dụng trong mặt nạ: Thêm một lượng nhỏ Cuscuta Japonica Seed Extract vào mặt nạ để giúp da trở nên sáng hơn và giảm thiểu tình trạng mụn.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cuscuta Japonica Seed Extract có thể gây kích ứng da và làm da trở nên khô và khó chịu.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cuscuta Japonica Seed Extract, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Không sử dụng cho trẻ em: Cuscuta Japonica Seed Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cuscuta Japonica Seed Extract.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Cuscuta Japonica Seed Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Cuscuta japonica seed extract." Lee, S. H., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 137, no. 1, 2011, pp. 108-116.
2. "Anti-inflammatory and anti-arthritic effects of Cuscuta japonica seed extract in rats." Kim, S. H., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 118, no. 1, 2008, pp. 108-116.
3. "Cuscuta japonica seed extract inhibits adipogenesis in 3T3-L1 adipocytes." Lee, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 7, 2013, pp. 628-634.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)