Cysteine Hcl

Dữ liệu của chúng tôi có 16 sản phẩm chứa thành phần Cysteine Hcl

Cysteine Hcl - Giải thích thành phần

Cysteine Hcl

Chức năng: Dưỡng tóc, Uốn hoặc duỗi tóc, Chất chống oxy hóa, Giảm

1. Cysteine Hcl là gì?

Cysteine Hcl là một loại amino acid có chứa nhóm thiol (-SH) trong cấu trúc của nó. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sản xuất bởi cơ thể con người. Cysteine Hcl có tính chất chống oxy hóa và có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp tăng cường sức khỏe và sắc đẹp của tóc, da và móng.

2. Công dụng của Cysteine Hcl

Cysteine Hcl có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe tóc: Cysteine Hcl có khả năng thâm nhập sâu vào tóc và giúp tăng cường sức khỏe của chúng. Nó có thể giúp tóc trở nên mềm mượt, chống gãy rụng và giảm thiểu tình trạng tóc khô xơ.
- Tăng cường sức khỏe da: Cysteine Hcl có tính chất chống oxy hóa và có thể giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có thể giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm da trở nên mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe móng: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường sức khỏe của móng và giảm thiểu tình trạng móng dễ gãy, dễ vỡ.
Ngoài ra, Cysteine Hcl còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để giúp làm sạch và bảo vệ răng, cũng như trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe để giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm.

3. Cách dùng Cysteine Hcl

Cysteine Hcl là một loại amino acid có chứa nhóm thiol (-SH) và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, tinh chất dưỡng tóc, và các sản phẩm chăm sóc móng tay.
- Dùng trong kem dưỡng da: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trở nên mềm mại hơn. Để sử dụng, bạn có thể thêm 1-2% Cysteine Hcl vào kem dưỡng da và thoa lên mặt hàng ngày.
- Dùng trong dầu gội: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm gãy rụng và làm cho tóc trở nên mềm mại hơn. Để sử dụng, bạn có thể thêm 1-2% Cysteine Hcl vào dầu gội và sử dụng hàng ngày.
- Dùng trong tinh chất dưỡng tóc: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường độ đàn hồi của tóc, giảm sự gãy rụng và làm cho tóc trở nên mềm mại hơn. Để sử dụng, bạn có thể thêm 1-2% Cysteine Hcl vào tinh chất dưỡng tóc và sử dụng hàng ngày.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc móng tay: Cysteine Hcl có khả năng giúp tăng cường sức khỏe của móng tay, giảm sự gãy rụng và làm cho móng tay trở nên mạnh hơn. Để sử dụng, bạn có thể thêm 1-2% Cysteine Hcl vào sản phẩm chăm sóc móng tay và sử dụng hàng ngày.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Việc sử dụng quá liều Cysteine Hcl có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và đau đầu.
- Không sử dụng cho trẻ em và phụ nữ mang thai: Cysteine Hcl có thể gây hại cho sức khỏe của trẻ em và phụ nữ mang thai.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng với Cysteine Hcl: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Cysteine Hcl, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng Cysteine Hcl, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Cysteine hydrochloride: a review of its pharmacological properties and therapeutic potential." by J. M. L. D. Santos and M. A. P. Fernandes. Current Medicinal Chemistry, vol. 22, no. 17, 2015, pp. 2024-2036.
2. "Cysteine hydrochloride: a review of its chemistry, properties and applications." by S. S. Kadam and S. D. Jadhav. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 10, 2015, pp. 104-113.
3. "Cysteine hydrochloride: a review of its role in nutrition and health." by R. S. P. Singh and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7577-7586.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng tóc, Uốn hoặc duỗi tóc, Chất chống oxy hóa, Giảm)