D&C Yellow No. 11 (Ci 47000)

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần D&C Yellow No. 11 (Ci 47000)

D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) - Giải thích thành phần

D&C Yellow No. 11 (Ci 47000)

1. D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) là gì?

D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) là một chất màu hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo màu và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Nó là một loại chất màu hữu cơ được sản xuất từ các hợp chất hữu cơ và có màu vàng sáng.

2. Công dụng của D&C Yellow No. 11 (Ci 47000)

D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó được sử dụng để tạo màu vàng sáng cho sản phẩm và tăng tính thẩm mỹ của chúng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da và tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người có da nhạy cảm, do đó, cần phải thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng D&C Yellow No. 11 (Ci 47000)

D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) là một chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất màu an toàn và được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng D&C Yellow No. 11 (Ci 47000), bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác lượng D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) được sử dụng trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ với nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất màu, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, ngưng sử dụng ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Lưu ý:

D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) là một chất màu an toàn và được FDA chấp thuận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất màu nào khác, bạn cần tuân thủ các lưu ý sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa D&C Yellow No. 11 (Ci 47000):
- Không sử dụng sản phẩm quá mức. Nếu bạn sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa D&C Yellow No. 11 (Ci 47000), có thể gây kích ứng da hoặc các phản ứng khác.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất màu, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa D&C Yellow No. 11 (Ci 47000) hoặc thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, ngưng sử dụng ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng sản phẩm chứa D&C Yellow No. 11 (Ci 47000), hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of D&C Yellow No. 11 (CI 47000) as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 27, no. 1_suppl, 2008, pp. 27-37.
2. "Toxicity and Carcinogenicity of D&C Yellow No. 11 (CI 47000) in F344/N Rats and B6C3F1 Mice." National Toxicology Program Technical Report Series, no. 515, 2007, pp. 1-208.
3. "D&C Yellow No. 11 (CI 47000) and D&C Red No. 17 (CI 26100) in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 3, 2009, pp. 273-279.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
6
-