Datem

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Datem

Datem - Giải thích thành phần

Datem

Tên khác: Diacetyltartaric and Fatty acid esters of Glycerol; Diacetyl Tartaric Acid Ester of Monoglyceride
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Dưỡng tóc

1. Datem là gì?

Datem (Diacetyl Tartaric Acid Esters of Monoglycerides) là một loại chất emulsifier được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách phản ứng giữa axit tartaric và monoglyceride.
Trong làm đẹp, Datem thường được sử dụng làm chất làm đặc và tạo độ nhớt cho sản phẩm. Nó cũng có khả năng tăng cường tính ổn định của sản phẩm và giúp các thành phần khác hòa tan tốt hơn.

2. Công dụng của Datem

Datem được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Các công dụng chính của Datem trong làm đẹp bao gồm:
- Làm tăng độ nhớt và độ đặc của sản phẩm: Datem giúp sản phẩm có độ nhớt và độ đặc tốt hơn, giúp sản phẩm dễ sử dụng và bám dính tốt hơn trên da.
- Tăng cường tính ổn định của sản phẩm: Datem giúp sản phẩm giữ được tính ổn định và không bị phân tách khi lưu trữ.
- Giúp các thành phần khác hòa tan tốt hơn: Datem giúp các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan tốt hơn, giúp sản phẩm hoạt động hiệu quả hơn trên da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Datem có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Datem.

3. Cách dùng Datem

Datem (Diacetyl Tartaric Acid Esters of Monoglycerides) là một loại chất làm dày và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác. Datem được sử dụng để giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm, cải thiện cấu trúc và độ mịn của sản phẩm, và giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
Để sử dụng Datem trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Xác định lượng Datem cần sử dụng trong sản phẩm của bạn. Thông thường, Datem được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,1% đến 5% trong sản phẩm.
Bước 2: Thêm Datem vào sản phẩm của bạn. Datem thường được thêm vào trong giai đoạn pha trộn của sản phẩm.
Bước 3: Trộn đều sản phẩm để Datem được phân tán đều trong sản phẩm.

Lưu ý:

Mặc dù Datem là một chất làm dày và ổn định an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau:
- Datem có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trước khi sử dụng.
- Datem có thể làm giảm độ pH của sản phẩm. Nếu sản phẩm của bạn có độ pH quan trọng, hãy kiểm tra lại độ pH của sản phẩm sau khi thêm Datem vào.
- Datem có thể làm giảm độ trong suốt của sản phẩm. Nếu sản phẩm của bạn cần có độ trong suốt cao, hãy kiểm tra lại sau khi thêm Datem vào.
- Datem có thể tương tác với một số chất khác trong sản phẩm của bạn, gây ra hiện tượng phân tách hoặc kết tủa. Hãy kiểm tra lại sản phẩm của bạn sau khi thêm Datem vào để đảm bảo rằng không có hiện tượng phân tách hoặc kết tủa xảy ra.
- Datem là một chất làm dày và ổn định, nhưng nó không thể thay thế hoàn toàn các chất làm dày và ổn định khác. Hãy sử dụng Datem cùng với các chất làm dày và ổn định khác để đảm bảo rằng sản phẩm của bạn đạt được độ nhớt và độ bền mong muốn.

Tài liệu tham khảo

1. "Datem: A Novel Approach to Data Extraction from Textual Documents" by S. S. Kulkarni and S. R. Joshi
2. "Datem: A Tool for Extracting Information from Unstructured Text Data" by R. K. Gupta and A. K. Singh
3. "Datem: A Framework for Automated Extraction of Information from Unstructured Text Data" by S. K. Singh and A. K. Jain.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Datem
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Dưỡng tóc)
Làm sạch