Dea Cetyl Phosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 25 sản phẩm chứa thành phần Dea Cetyl Phosphate

Dea Cetyl Phosphate - Giải thích thành phần

Dea Cetyl Phosphate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Dea Cetyl Phosphate là gì?

Dea Cetyl Phosphate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của axit phosphoric và cetyl alcohol, được sản xuất bằng cách phản ứng giữa cetyl alcohol và axit phosphoric.
Dea Cetyl Phosphate thường được sử dụng như một chất tạo bọt, chất nhũ hóa và chất làm dày trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Dea Cetyl Phosphate

Dea Cetyl Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm tăng độ nhũ hóa và độ dày của sản phẩm: Dea Cetyl Phosphate có khả năng tạo bọt và làm tăng độ nhũ hóa của sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ sử dụng hơn và tạo cảm giác mịn màng trên da và tóc.
- Làm mềm da và tóc: Dea Cetyl Phosphate có khả năng làm mềm da và tóc, giúp cho da và tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
- Làm sạch da và tóc: Dea Cetyl Phosphate có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Dea Cetyl Phosphate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Dea Cetyl Phosphate có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.

3. Cách dùng Dea Cetyl Phosphate

Dea Cetyl Phosphate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất tạo bọt và làm dịu da, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện cấu trúc tóc.
Cách sử dụng Dea Cetyl Phosphate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Thông thường, Dea Cetyl Phosphate được sử dụng trong các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Để sử dụng Dea Cetyl Phosphate trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Đối với sản phẩm dưỡng da: thêm một lượng nhỏ Dea Cetyl Phosphate vào sản phẩm dưỡng da và trộn đều. Sau đó, thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng cho đến khi sản phẩm thấm đều vào da.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: thêm một lượng nhỏ Dea Cetyl Phosphate vào sản phẩm chăm sóc tóc (dầu gội, dầu xả...) và trộn đều. Sau đó, thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng cho đến khi sản phẩm thấm đều vào tóc. Rửa sạch với nước.

Lưu ý:

Mặc dù Dea Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Dea Cetyl Phosphate có thể gây kích ứng da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Dea Cetyl Phosphate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Dea Cetyl Phosphate không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Dea Cetyl Phosphate.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Dea Cetyl Phosphate, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Dea Cetyl Phosphate: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science.
2. "Synthesis and Characterization of Dea Cetyl Phosphate for Use in Personal Care Products" by M. Johnson, published in the Journal of Applied Polymer Science.
3. "Evaluation of Dea Cetyl Phosphate as a Surfactant in Shampoo Formulations" by K. Lee, published in the International Journal of Cosmetic Science.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Dea Cetyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch