- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Delesseria Sanguinea Extract
Delesseria Sanguinea Extract
Delesseria Sanguinea Extract - Giải thích thành phần
Delesseria Sanguinea Extract
1. Delesseria Sanguinea Extract là gì?
Delesseria Sanguinea là một loại tảo đỏ phổ biến ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương và Địa Trung Hải. Nó được biết đến với tên gọi khác là "Red Algae" hoặc "Irish Moss". Delesseria Sanguinea Extract là chiết xuất từ loại tảo này và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Delesseria Sanguinea Extract
Delesseria Sanguinea Extract được cho là có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Delesseria Sanguinea Extract có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và căng tràn sức sống.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ tảo đỏ này cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Delesseria Sanguinea Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Làm sáng da: Nó cũng có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Giảm viêm và kích ứng da: Delesseria Sanguinea Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và viêm trên da.
Tóm lại, Delesseria Sanguinea Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cải thiện độ ẩm, chống lão hóa, làm giảm nếp nhăn, làm sáng da và giảm viêm và kích ứng da.
3. Cách dùng Delesseria Sanguinea Extract
Delesseria Sanguinea Extract là một thành phần chiết xuất từ tảo đỏ Delesseria Sanguinea, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại tảo giàu chất dinh dưỡng và chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làn da.
Cách dùng Delesseria Sanguinea Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Delesseria Sanguinea Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Delesseria Sanguinea Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Delesseria Sanguinea Extract vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Sử dụng trong serum: Delesseria Sanguinea Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm serum để cung cấp dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Delesseria Sanguinea Extract trước khi sử dụng kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Delesseria Sanguinea Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng dầu gội hoặc dầu xả chứa Delesseria Sanguinea Extract để chăm sóc tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Dù Delesseria Sanguinea Extract có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng và làm hại cho da và tóc. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Delesseria Sanguinea Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Delesseria Sanguinea Extract, hãy kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Delesseria Sanguinea Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Delesseria Sanguinea Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo hiệu quả của sản phẩm, hãy bảo quản sản phẩm chứa Delesseria Sanguinea Extract ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, S. K., & Pangestuti, R. (2011). Marine natural products: a new wave of drugs?. Future medicinal chemistry, 3(12), 1475-1489.
2. Kim, S. K., & Pangestuti, R. (2012). Biological activities and potential health benefits of sulfated polysaccharides derived from marine algae. Carbohydrate polymers, 87(2), 732-747.
3. Pangestuti, R., & Kim, S. K. (2011). Bioactive compounds from marine macroalgae and their hypoglycemic benefits. Trends in food science & technology, 22(11), 607-616.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da) | |