Dextrin Myristate

Dữ liệu của chúng tôi có 26 sản phẩm chứa thành phần Dextrin Myristate

Dextrin Myristate - Giải thích thành phần

Dextrin Myristate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống đông

1. Dextrin Myristate là gì?

Dextrin Myristate là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp dextrin (một loại tinh bột) với axit myristic (một loại axit béo). Dextrin Myristate có tính chất làm mềm và làm mịn da, giúp cải thiện cấu trúc và độ bền của các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Công dụng của Dextrin Myristate

Dextrin Myristate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của nó là giúp cải thiện cấu trúc và độ bền của các sản phẩm mỹ phẩm, tạo cảm giác mềm mại và mịn màng cho da và tóc. Ngoài ra, Dextrin Myristate còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và không bị khô ráp.

3. Cách dùng Dextrin Myristate

Dextrin Myristate là một chất làm mềm và tạo màng bảo vệ da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là cách sử dụng Dextrin Myristate trong làm đẹp:
- Dextrin Myristate có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và kem chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Myristate, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm. Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Dextrin Myristate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Tuy nhiên, bạn cũng cần chú ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dextrin Myristate để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Dextrin Myristate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Myristate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.

Lưu ý:

- Dextrin Myristate là một chất làm mềm và tạo màng bảo vệ da, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dextrin Myristate có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Dextrin Myristate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Myristate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Myristate và có kết hợp với các sản phẩm khác như axit salicylic, retinol, hoặc các sản phẩm chống nắng có thành phần oxybenzone, có thể gây kích ứng da. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu trước khi sử dụng các sản phẩm này cùng nhau.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Myristate.

Tài liệu tham khảo

1. "Dextrin Myristate: A Novel Amphiphilic Polymer for Drug Delivery Applications." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 106, no. 11, 2017, pp. 3193-3201.
2. "Preparation and Characterization of Dextrin Myristate Nanoparticles for Drug Delivery." Journal of Nanoscience and Nanotechnology, vol. 18, no. 7, 2018, pp. 4961-4967.
3. "Dextrin Myristate as a Novel Excipient for Solid Dispersion Formulations." Pharmaceutical Development and Technology, vol. 24, no. 9, 2019, pp. 1126-1133.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Dextrin Myristate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống đông)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch