Diethyl Sebacate

Dữ liệu của chúng tôi có 19 sản phẩm chứa thành phần Diethyl Sebacate

Diethyl Sebacate - Giải thích thành phần

Diethyl Sebacate

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo

1. Diethyl Sebacate là gì?

Diethyl Sebacate là một loại este được sản xuất từ axit sebacic và ethanol. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước, nhưng tan trong các dung môi hữu cơ khác như ethanol, ether và benzene.

2. Công dụng của Diethyl Sebacate

Diethyl Sebacate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm khác. Công dụng chính của nó là làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mượt hơn.
Ngoài ra, Diethyl Sebacate còn có khả năng làm tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng có thể được lưu trữ và sử dụng trong thời gian dài hơn. Nó cũng được sử dụng như một chất tạo mùi trong các sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa.

3. Cách dùng Diethyl Sebacate

Diethyl Sebacate là một loại hóa chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất tạo mùi thơm và cũng có khả năng làm mềm da.
Để sử dụng Diethyl Sebacate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng trong liều lượng được chỉ định: Diethyl Sebacate là một hóa chất mạnh, do đó, nó cần được sử dụng trong liều lượng được chỉ định để tránh gây hại cho da và sức khỏe của người sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Diethyl Sebacate có thể gây kích ứng cho mắt và miệng, do đó, bạn cần tránh tiếp xúc với các vùng nhạy cảm này.
- Sử dụng trong điều kiện an toàn: Khi sử dụng Diethyl Sebacate, bạn cần đảm bảo sử dụng trong điều kiện an toàn, bao gồm đeo găng tay và khẩu trang để tránh hít phải hơi độc.
- Lưu trữ trong nơi khô ráo và thoáng mát: Để bảo quản Diethyl Sebacate, bạn cần lưu trữ nó trong nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.

Lưu ý:

Ngoài các hướng dẫn cách sử dụng Diethyl Sebacate trong làm đẹp, bạn cần lưu ý các điều sau để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa hóa chất này:
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào, bạn cần kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng nó không chứa Diethyl Sebacate nhiều hơn liều lượng được chỉ định.
- Sử dụng sản phẩm có nguồn gốc đáng tin cậy: Khi mua sản phẩm làm đẹp chứa Diethyl Sebacate, bạn cần chọn sản phẩm có nguồn gốc đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Diethyl Sebacate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng.
- Ngưng sử dụng nếu có dấu hiệu kích ứng: Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Diethyl Sebacate, bạn cần ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Diethyl Sebacate có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, do đó, bạn cần tuân thủ liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Diethyl Sebacate: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Bautista-Baños and R. G. Campos-Montiel, Journal of Chemical Education, Vol. 91, No. 6, June 2014.
2. "Diethyl Sebacate: Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. Saini and S. K. Mehta, Journal of Applied Polymer Science, Vol. 129, No. 2, January 2013.
3. "Diethyl Sebacate: A Versatile Ester for the Synthesis of Polymeric Materials" by S. K. Mehta and S. S. Saini, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, Vol. 50, No. 23, December 2012.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo)