Diethylaminoethyl Stearate

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Diethylaminoethyl Stearate

Diethylaminoethyl Stearate - Giải thích thành phần

Diethylaminoethyl Stearate

Tên khác: 2-(diethylamino)ethyl stearate; 2-(diethylamino)ethyl octadecanoate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Diethylaminoethyl Stearate là gì?

Diethylaminoethyl Stearate là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của axit stearic và diethylaminoethanol, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da.

2. Công dụng của Diethylaminoethyl Stearate

Diethylaminoethyl Stearate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm tẩy trang. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, nó còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và ngứa. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Diethylaminoethyl Stearate, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Diethylaminoethyl Stearate

Diethylaminoethyl Stearate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong mỹ phẩm, được sử dụng để làm dịu và làm mềm da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng Diethylaminoethyl Stearate trong mỹ phẩm là:
- Thêm Diethylaminoethyl Stearate vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Trộn đều và sử dụng sản phẩm như bình thường.

Lưu ý:

Mặc dù Diethylaminoethyl Stearate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Diethylaminoethyl Stearate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Diethylaminoethyl Stearate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 1, 2015, pp. 1-10.
2. "Synthesis and Characterization of Diethylaminoethyl Stearate as a Novel Cationic Surfactant." Journal of Chemical Engineering Data, vol. 60, no. 5, 2015, pp. 1397-1402.
3. "Preparation and Characterization of Diethylaminoethyl Stearate-Based Microemulsions for Enhanced Oil Recovery." Energy & Fuels, vol. 30, no. 6, 2016, pp. 4835-4842.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Diethylaminoethyl Stearate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Làm sạch
Các sản phẩm chứa Diethylaminoethyl Stearate
Sản phẩm trang điểm (makeup)
Neogen Phấn nền Neogen Agecure Moist Fit Conceal Pact
0(0)
0
0