- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Dimorpholinopyridazinone
Dimorpholinopyridazinone
Dimorpholinopyridazinone - Giải thích thành phần
Dimorpholinopyridazinone
1. Dimorpholinopyridazinone là gì?
Dimorpholinopyridazinone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C12H14N4O2. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất chống oxy hóa và chất làm mềm da.
2. Công dụng của Dimorpholinopyridazinone
Dimorpholinopyridazinone có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại. Nó cũng có tính chất làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da. Do đó, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và sữa rửa mặt.
3. Cách dùng Dimorpholinopyridazinone
Dimorpholinopyridazinone là một chất hoạt động chống lão hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Dưới đây là một số lưu ý về cách sử dụng Dimorpholinopyridazinone:
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: Dimorpholinopyridazinone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và kem chống nắng. Các sản phẩm này thường được sử dụng vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Đối với sản phẩm làm đẹp: Dimorpholinopyridazinone cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt, và phấn má hồng. Tùy thuộc vào sản phẩm, bạn có thể sử dụng Dimorpholinopyridazinone trực tiếp trên da hoặc trên các bề mặt khác.
- Đối với sản phẩm chống nắng: Dimorpholinopyridazinone thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn nên sử dụng sản phẩm chống nắng có chứa Dimorpholinopyridazinone vào buổi sáng trước khi ra ngoài.
- Lưu ý khi sử dụng: Trong quá trình sử dụng sản phẩm chứa Dimorpholinopyridazinone, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết. Ngoài ra, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng hoặc phản ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and biological evaluation of dimorpholinopyridazinone derivatives as potential anticancer agents." Nguyen, T. T., et al. Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, vol. 25, no. 20, 2015, pp. 4489-4493.
2. "Design, synthesis and biological evaluation of novel dimorpholinopyridazinone derivatives as potential antitumor agents." Zhang, X., et al. European Journal of Medicinal Chemistry, vol. 125, 2017, pp. 1180-1190.
3. "Discovery of a novel class of dimorpholinopyridazinone derivatives as potent antitumor agents." Li, Y., et al. Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, vol. 28, no. 5, 2018, pp. 821-825.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất hấp thụ UV) | |