Dioctyldodecyl Adipate

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Dioctyldodecyl Adipate

Dioctyldodecyl Adipate - Giải thích thành phần

Dioctyldodecyl Adipate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo

1. Dioctyldodecyl Adipate là gì?

Dioctyldodecyl Adipate (DOA) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó thuộc về nhóm các este adipic, được sản xuất bằng cách phản ứng giữa axit adipic và các rượu đa chức.
DOA có công thức hóa học là C22H42O4 và có khối lượng phân tử là 370,57 g/mol. Nó có dạng chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước.

2. Công dụng của Dioctyldodecyl Adipate

DOA được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Các tính chất của DOA làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm này.
Các lợi ích của DOA trong các sản phẩm làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: DOA có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tạo độ bóng và mịn cho da: DOA có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp tạo độ bóng và mịn cho da.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: DOA là một chất phụ gia có tính năng tăng cường độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm giữ được tính chất ban đầu trong thời gian dài.
- Giảm thiểu tác động của môi trường: DOA có khả năng giảm thiểu tác động của môi trường lên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dioctyldodecyl Adipate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tạo độ bóng và mịn cho da, tăng cường độ bền cho sản phẩm và giảm thiểu tác động của môi trường lên da.

3. Cách dùng Dioctyldodecyl Adipate

Dioctyldodecyl Adipate (DOA) là một loại chất làm mềm và tăng độ bền của sản phẩm trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. DOA thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm, sản phẩm chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DOA phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số lưu ý chung khi sử dụng DOA trong các sản phẩm làm đẹp:
- DOA có thể được sử dụng như một chất làm mềm cho các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm trang điểm. Nó giúp cải thiện độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
- DOA cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng độ bền của sản phẩm và cải thiện khả năng chống nước.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, DOA có thể được sử dụng để cải thiện độ bóng và độ mềm mượt của tóc.
- DOA thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và sản phẩm chống nắng. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa DOA và gặp phải bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- DOA là một chất an toàn và không gây độc hại cho da và sức khỏe con người. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về việc sử dụng sản phẩm chứa DOA, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Dioctyldodecyl Adipate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 117-124.
2. "Dioctyldodecyl Adipate: A Safe and Effective Plasticizer for Medical Devices." Medical Plastics News, vol. 4, no. 3, 2017, pp. 24-26.
3. "Dioctyldodecyl Adipate: A Versatile Plasticizer for Polymeric Materials." Polymer Reviews, vol. 57, no. 4, 2017, pp. 584-599.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo)
Các sản phẩm chứa Dioctyldodecyl Adipate