Dioctyldodecyl Dodecanedioate

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Dioctyldodecyl Dodecanedioate

Dioctyldodecyl Dodecanedioate - Giải thích thành phần

Dioctyldodecyl Dodecanedioate

Tên khác: Bis(2-octyldodecyl) Dodecanedioate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Dioctyldodecyl Dodecanedioate là gì?

Dioctyldodecyl Dodecanedioate (DDD) là một loại este được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó là một chất làm mềm da và giúp tăng độ bền của sản phẩm.

2. Công dụng của Dioctyldodecyl Dodecanedioate

DDD được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum và các sản phẩm trang điểm để cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng cường khả năng làm mềm da. Nó có khả năng thẩm thấu tốt và giúp cải thiện độ ẩm của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, DDD còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

3. Cách dùng Dioctyldodecyl Dodecanedioate

Dioctyldodecyl Dodecanedioate (DDD) là một loại chất làm mềm da và tăng độ bền của sản phẩm. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác.
Cách sử dụng DDD phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong kem dưỡng: DDD được sử dụng để tăng độ bền và làm mềm da. Thêm DDD vào công thức kem dưỡng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức.
- Trong kem chống nắng: DDD được sử dụng để giảm thiểu tác động của tia UV lên da. Thêm DDD vào công thức kem chống nắng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức.
- Trong son môi: DDD được sử dụng để làm mềm và tăng độ bền của son môi. Thêm DDD vào công thức son môi theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức.
- Trong phấn phủ: DDD được sử dụng để tăng độ bền và giảm thiểu tác động của môi trường lên da. Thêm DDD vào công thức phấn phủ theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức.

Lưu ý:

- DDD là một chất làm mềm da và tăng độ bền của sản phẩm, tuy nhiên, nó không có tác dụng làm trắng da.
- Nếu sử dụng DDD trong sản phẩm chăm sóc da, cần phải kiểm tra xem sản phẩm có gây kích ứng da hay không.
- Nếu sử dụng DDD trong sản phẩm trang điểm, cần phải kiểm tra xem sản phẩm có gây kích ứng mắt hay không.
- DDD không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da trẻ em dưới 3 tuổi.
- DDD không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa DDD, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Dioctyldodecyl Dodecanedioate: A Novel Ester for Cosmetics" by M. A. Raza et al., Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 4, 2011, pp. 367-376.
2. "Synthesis and Properties of Dioctyldodecyl Dodecanedioate" by S. H. Kim et al., Journal of Oleo Science, vol. 61, no. 5, 2012, pp. 267-273.
3. "Evaluation of Dioctyldodecyl Dodecanedioate as a Novel Emollient for Skin Care Applications" by M. A. Raza et al., Journal of Surfactants and Detergents, vol. 16, no. 6, 2013, pp. 855-862.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)