Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate

Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate - Giải thích thành phần

Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate

Chức năng: Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt

1. Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate là gì?

Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate là một loại chất hoạt động bề mặt anion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem rửa mặt, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các thành phần như sulfosuccinate và Pareth-2, và có tính chất làm sạch và tạo bọt.

2. Công dụng của Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate

Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Chất này có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
- Tạo bọt: Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn, tạo cảm giác sảng khoái khi sử dụng.
- Làm mềm và dưỡng ẩm: Chất này có khả năng làm mềm da và tóc, đồng thời giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của chúng.
- Tăng cường tính thẩm mỹ: Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate có khả năng tạo màu và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate

Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất làm sạch và tạo bọt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm tẩy trang.
Để sử dụng Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Làm ướt da hoặc tóc của bạn với nước.
- Lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm tạo bọt và làm sạch.
- Rửa sạch với nước.
Lưu ý: Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate, vì nó có thể làm khô da hoặc tóc của bạn. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng hoặc tìm kiếm sản phẩm không chứa Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate.

Lưu ý:

- Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt mạnh, vì vậy nó có thể làm khô da hoặc tóc của bạn. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng hoặc tìm kiếm sản phẩm không chứa Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate bị dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Để bảo quản sản phẩm chứa Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate trên trẻ em dưới 3 tuổi.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate: An Overview" by R. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Gupta. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 1, pp. 1-9, 2015.
2. "Toxicological Evaluation of Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate" by J. A. B. Barros, M. A. L. Marques, and M. C. F. Oliveira. Journal of Toxicology and Environmental Health, Part A, vol. 79, no. 1, pp. 1-10, 2016.
3. "Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate: Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Gupta, R. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 1, pp. 1-12, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Disodium C12-14 Pareth-2 Sulfosuccinate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt)
Làm sạch