Disodium Edta Copper

Dữ liệu của chúng tôi có 40 sản phẩm chứa thành phần Disodium Edta Copper

Disodium Edta Copper - Giải thích thành phần

Disodium Edta Copper

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất tạo màu mỹ phẩm, Tạo phức chất

1. Disodium Edta Copper là gì?

Disodium EDTA Copper là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một dạng muối của axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA) và đồng (Cu2+). Disodium EDTA Copper thường được sử dụng như một chất chống oxy hóa và chất giữ màu trong các sản phẩm chăm sóc da.

2. Công dụng của Disodium Edta Copper

Disodium EDTA Copper có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chất chống oxy hóa: Disodium EDTA Copper có khả năng chống lại các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Chất giữ màu: Disodium EDTA Copper có khả năng giữ màu cho các sản phẩm chăm sóc da, giúp cho sản phẩm không bị phai màu hay thay đổi màu sắc trong quá trình sử dụng.
- Chất tẩy tế bào chết: Disodium EDTA Copper có khả năng làm sạch da bằng cách loại bỏ các tế bào chết trên bề mặt da, giúp cho da trở nên sáng và mịn màng hơn.
- Chất làm mềm nước: Disodium EDTA Copper có khả năng làm mềm nước, giúp cho các sản phẩm chăm sóc da có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Disodium EDTA Copper có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium EDTA Copper, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.

3. Cách dùng Disodium Edta Copper

Disodium Edta Copper là một chất hoá học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, và các chất độc hại khác.
Để sử dụng Disodium Edta Copper trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng đúng liều lượng: Disodium Edta Copper có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng đúng liều lượng được chỉ định.
- Thêm vào sản phẩm cuối cùng: Disodium Edta Copper thường được thêm vào sản phẩm cuối cùng, sau khi các thành phần khác đã được kết hợp. Điều này giúp đảm bảo tính ổn định của sản phẩm và tăng hiệu quả của Disodium Edta Copper.
- Lưu trữ đúng cách: Disodium Edta Copper cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp. Nếu không lưu trữ đúng cách, chất này có thể bị phân hủy và mất đi tính chất chống oxy hóa.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta Copper có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Nếu bạn cảm thấy da bị kích ứng hoặc xuất hiện các triệu chứng khác như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Disodium Edta Copper không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Disodium Edta Copper đến thai nhi hoặc sữa mẹ. Vì vậy, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Disodium Edta Copper.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta Copper có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Disodium Edta Copper bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tìm hiểu kỹ về sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Edta Copper, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và tính năng của sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium EDTA Copper: A Comprehensive Review." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 9, 2017, pp. 1835-1847.
2. "The Effect of Disodium EDTA Copper on the Growth and Development of Plants." Journal of Plant Nutrition, vol. 39, no. 10, 2016, pp. 1443-1452.
3. "Disodium EDTA Copper: A Review of Its Use in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 6, 2017, pp. 568-575.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
4
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất tạo màu mỹ phẩm, Tạo phức chất)