Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 69 sản phẩm chứa thành phần Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate

Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate - Giải thích thành phần

Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt

1. Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate là gì?

Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate là một loại chất hoạt động bề mặt anion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp ethylene oxide với disulfate của dicocamide PEG-15. Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate có tính chất làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc.

2. Công dụng của Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate

Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang. Nó giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate còn có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da và tóc của bạn, nó có thể gây khô da và tóc.

3. Cách dùng Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate

Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate (hay còn gọi là SLES-15) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các sản phẩm này bao gồm sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng và nhiều sản phẩm khác.
Khi sử dụng SLES-15, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ với nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng sản phẩm chỉ trên da hoặc tóc. Không sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Sau khi sử dụng, rửa kỹ với nước sạch và lau khô.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.

Lưu ý:

SLES-15 là một chất hoạt động bề mặt mạnh, có thể gây kích ứng da và khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên. Để tránh tình trạng này, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa SLES-15 với liều lượng phù hợp và không sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa SLES-15.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SLES-15 và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc khô da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để giảm thiểu tác động của SLES-15 đến da, bạn nên sử dụng các sản phẩm chứa thành phần dưỡng ẩm như glycerin, hyaluronic acid hoặc ceramide.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SLES-15 để làm sạch da mặt, hãy tránh vùng mắt và miệng để tránh kích ứng da nhạy cảm ở khu vực này.
Tóm lại, SLES-15 là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Khi sử dụng sản phẩm chứa SLES-15, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn và lưu ý để tránh tác động đến da và sức khỏe của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate as Used in Cosmetics." Cosmetic Ingredient Review, vol. 30, no. 1, 2013, pp. 1-10.
2. "Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate." Environmental Working Group, 2021, www.ewg.org/skindeep/ingredients/702788-disodium-ethylene-dicocamide-peg-15-disulfate/.
3. "Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate." The Good Scents Company, 2021, www.thegoodscentscompany.com/data/rw1000321.html.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt)
Làm sạch