Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate

Dữ liệu của chúng tôi có 12 sản phẩm chứa thành phần Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate

Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate - Giải thích thành phần

Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate

Chức năng: Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt

1. Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate là gì?

Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp axit sulfosuccinic với ricinoleamido MEA (monoethanolamine), một hợp chất được tạo ra từ axit ricinoleic và ethanolamine.

2. Công dụng của Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate

Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc. Nó có khả năng loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc.
- Tạo bọt: Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt và làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn.
- Tăng độ ẩm: Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ nhớt: Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc.
- Làm mềm da: Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate có khả năng làm mềm da, giúp cho da luôn mịn màng và không bị khô.
- Làm mềm tóc: Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate có khả năng làm mềm tóc, giúp cho tóc dễ dàng chải và không bị rối.

3. Cách dùng Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate

Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate (DRM) là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm làm đẹp khác.
- Trong kem đánh răng: DRM được sử dụng để tạo bọt và làm sạch răng. Nó cũng giúp tăng cường tính kháng khuẩn của kem đánh răng.
- Trong sữa tắm và dầu gội: DRM được sử dụng để làm sạch và tạo bọt. Nó cũng giúp tăng cường tính độ ẩm và làm mềm tóc.
- Trong các sản phẩm làm đẹp khác: DRM được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó cũng giúp tăng cường tính độ ẩm và làm mềm da.
Khi sử dụng sản phẩm chứa DRM, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ cơ thể.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa DRM.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate: A Mild Surfactant for Personal Care Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 1353-1360.
2. "Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate: A New Surfactant for Formulating Mild Shampoos." Cosmetics and Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 34-40.
3. "Evaluation of Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate as a Surfactant for Mild Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 6, 2017, pp. 615-621.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Disodium Ricinoleamido Mea Sulfosuccinate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt)
Làm sạch