Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate

Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate - Giải thích thành phần

Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt

1. Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate là gì?

Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate là một hợp chất được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đây là một dẫn xuất của glycyrrhetinic acid, một thành phần được tìm thấy trong rễ cam thảo. Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và dưỡng ẩm cho da.

2. Công dụng của Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate

Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và trẻ trung hơn. Khi được sử dụng thường xuyên, Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Dưỡng ẩm cho da: Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có khả năng giữ ẩm cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có thể giúp duy trì độ ẩm cho da và giúp da trông mềm mại hơn.
- Làm dịu da: Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da. Khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có thể giúp giảm sự kích ứng và làm dịu da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Giúp làm sáng da: Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có khả năng giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da. Khi được sử dụng thường xuyên, Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate có thể giúp làm cho da trông sáng hơn và đều màu hơn.

3. Cách dùng Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate

Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và kem chống nắng. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cam thảo và có tác dụng làm dịu và làm sáng da.
Để sử dụng Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc nước hoa hồng.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate và thoa đều lên da.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trên vùng da bị tổn thương.
- Nếu da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Chú ý: Đây là thông tin được tìm kiếm từ các nguồn đáng tin cậy, tuy nhiên không thay thế được tư vấn của chuyên gia y tế hoặc chuyên gia làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay vấn đề liên quan đến sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017, pp. 191-200.
2. "Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate: A Novel Anti-Inflammatory Agent." Journal of Dermatological Science, vol. 58, no. 2, 2010, pp. 85-90.
3. "Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate: A Promising Ingredient for Skin Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 4, 2017, pp. 355-361.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt)
Làm sạch