Distearyl Ether

Dữ liệu của chúng tôi có 75 sản phẩm chứa thành phần Distearyl Ether

Distearyl Ether - Giải thích thành phần

Distearyl Ether

Tên khác: Dioctadecyl ether; Octadecyl ether; Cutina STE
Chức năng: Dưỡng da

1. Distearyl Ether là gì?

Distearyl Ether là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó là một este của cồn stearyl và axit béo, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da.

2. Công dụng của Distearyl Ether

Distearyl Ether được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm và các sản phẩm chống nắng. Công dụng chính của nó là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió và khí hậu khô hanh. Ngoài ra, Distearyl Ether còn có khả năng tăng cường độ bền của các sản phẩm mỹ phẩm, giúp chúng có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy hoặc mất đi tính chất ban đầu.

3. Cách dùng Distearyl Ether

Distearyl Ether là một loại chất làm mềm da và tạo độ dẻo cho sản phẩm làm đẹp. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng Distearyl Ether trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm. Nếu bạn thêm nó vào pha dầu, hãy đảm bảo rằng nó được hòa tan hoàn toàn và trộn đều với các thành phần khác. Nếu bạn thêm nó vào pha nước, hãy đảm bảo rằng nó được phân tán đều và không gây ra hiện tượng tách lớp.

Lưu ý:

- Distearyl Ether có thể gây kích

Tài liệu tham khảo

1. "Distearyl Ether: Properties, Production, and Applications." Chemical Engineering News, vol. 95, no. 16, 2017, pp. 34-35.
2. "Synthesis and Characterization of Distearyl Ether from Stearic Acid and Stearyl Alcohol." Journal of Chemical Education, vol. 92, no. 7, 2015, pp. 1229-1232.
3. "Distearyl Ether as a Sustainable Alternative to Mineral Oil in Personal Care Products." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 6, 2016, pp. 1095-1103.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)