- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract
Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract
Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract - Giải thích thành phần
Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract
1. Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract là gì?
Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá của cây Echinacea Angustifolia, một loại thực vật có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Cây này có tên gọi khác là Purple Coneflower và thường được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về hô hấp và tăng cường hệ miễn dịch.
2. Công dụng của Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract
Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cung cấp các lợi ích sau:
- Tăng cường hệ miễn dịch của da: Chiết xuất từ lá Echinacea Angustifolia có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó cũng có tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mụn trên da.
- Chống oxy hóa: Echinacea Angustifolia cũng chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Chiết xuất từ lá Echinacea Angustifolia cũng có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Echinacea Angustifolia cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tóm lại, Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống oxy hóa, làm dịu và giảm kích ứng da, cũng như tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Echinacea Angustifolia (Coneflower) Leaf Extract
- Echinacea Angustifolia Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Angustifolia Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Angustifolia Leaf Extract lần đầu tiên, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Angustifolia Leaf Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Angustifolia Leaf Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Echinacea Angustifolia Leaf Extract có thể giúp cải thiện tình trạng da như làm giảm sưng, giảm mụn, và tăng cường độ ẩm cho da.
- Tuy nhiên, Echinacea Angustifolia Leaf Extract cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Angustifolia Leaf Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Angustifolia Leaf Extract và có kế hoạch sử dụng các sản phẩm khác, hãy đảm bảo rằng các sản phẩm đó không gây tác dụng phụ khi sử dụng cùng với Echinacea Angustifolia Leaf Extract.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Angustifolia Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. Barnes, J., Anderson, L. A., & Phillipson, J. D. (2001). Echinacea species (Echinacea angustifolia (DC.) Hell., Echinacea pallida (Nutt.) Nutt., Echinacea purpurea (L.) Moench): a review of their chemistry, pharmacology and clinical properties. Journal of Pharmacy and Pharmacology, 53(8), 865-892.
2. Sharma, M., Schoop, R., & Hudson, J. B. (2009). Echinacea as an anti-inflammatory agent: the influence of physiologically relevant parameters. Phytotherapy Research, 23(7), 863-867.
3. Woelkart, K., Marth, E., Suter, A., Schoop, R., & Raggam, R. B. (2006). Bioavailability and pharmacokinetics of Echinacea purpurea preparations and their interaction with the immune system. International Journal of Clinical Pharmacology and Therapeutics, 44(9), 401-408.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm dịu, Thuốc dưỡng, Dưỡng ẩm) | |