- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Eicosapentaenoic Acid
Eicosapentaenoic Acid
Dữ liệu của chúng tôi có 21 sản phẩm chứa thành phần Eicosapentaenoic Acid
Eicosapentaenoic Acid - Giải thích thành phần
Eicosapentaenoic Acid
Tên khác: Timnodonic acid; icosapentaenoic acid
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Eicosapentaenoic Acid là gì?
EPA là tên viết tắt của acid eicosapentaenoic, một acid béo omega-3, EPA được coi là một chất có tính “thanh lọc máu”. Trong cơ thể, EPA sẽ được chuyển hóa thành các chất sinh học quan trọng như prostaglandin, leukotriene B5 và thromboxane A3, tham gia các phản ứng miễn dịch và viêm.
2. Tác dụng của Eicosapentaenoic Acid trong mỹ phẩm
- Giúp làn da được mịn màng, tươi sáng
- Có khả năng chống khô da
- Hỗ trợ điều trị mụn trứng cá
- Ngăn ngừa lão hóa da
3. Cách sử dụng Eicosapentaenoic Acid trong làm đẹp
Bổ sung các loại thực phẩm có chứa EPA và sử dụng các sản phẩm có chứa EPA để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Clinical Study Report: AMR-01-01-0019. Title of report [CONFIDENTIAL internal manufacturer’s report]. City (PROV): Manufacturer; 2019.
- Clinical Study Report: AMR-01-01-0017. Title of report [CONFIDENTIAL internal manufacturer’s report]. City (PROV): Manufacturer; 2011.
- Laslett LJ, Alagona P, Jr., Clark BA, 3rd, et al. The worldwide environment of cardiovascular disease: prevalence, diagnosis, therapy, and policy issues: a report from the American College of Cardiology. J Am Coll Cardiol. 2012;60:(25 Suppl):S1–49.
- Public Health Agency of Canada. Heart disease in Canada: highlights from the Canadian Chronic Disease Surveillance System. 2017
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)