Ethyl Nicotinate

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Ethyl Nicotinate

Ethyl Nicotinate - Giải thích thành phần

Ethyl Nicotinate

Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa, Chất tạo mùi

1. Ethyl Nicotinate là gì?

Ethyl Nicotinate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H9NO2. Nó là một dẫn xuất của vitamin B3 (nicotinamide) và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.

2. Công dụng của Ethyl Nicotinate

Ethyl Nicotinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Ethyl Nicotinate có khả năng kích thích mạnh mẽ quá trình lưu thông máu, giúp cải thiện sự tuần hoàn máu và giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn mạch máu. Điều này giúp da được cung cấp đầy đủ dưỡng chất và oxy, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giảm nếp nhăn và làm săn chắc da: Ethyl Nicotinate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng giúp giảm thiểu nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Giảm sưng tấy và mẩn đỏ: Ethyl Nicotinate có khả năng giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da, giúp làm dịu và làm mát da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: Ethyl Nicotinate có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp chúng thẩm thấu sâu hơn vào da và cải thiện tình trạng da.
Tóm lại, Ethyl Nicotinate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da và giữ cho da luôn khỏe mạnh và tươi trẻ.

3. Cách dùng Ethyl Nicotinate

Ethyl Nicotinate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp để cải thiện tuần hoàn máu và kích thích sản xuất collagen. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethyl Nicotinate trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Nicotinate: Ethyl Nicotinate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc tinh chất. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Ethyl Nicotinate và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng Ethyl Nicotinate tinh khiết: Nếu bạn muốn sử dụng Ethyl Nicotinate tinh khiết, bạn có thể mua sản phẩm này từ các nhà cung cấp hóa chất và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Ethyl Nicotinate tinh khiết thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da tự làm.
- Sử dụng Ethyl Nicotinate trong liệu trình chăm sóc da: Ethyl Nicotinate có thể được sử dụng trong liệu trình chăm sóc da để cải thiện tuần hoàn máu và kích thích sản xuất collagen. Bạn có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia để tìm hiểu cách sử dụng Ethyl Nicotinate trong liệu trình chăm sóc da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Ethyl Nicotinate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với Ethyl Nicotinate, hãy rửa sạch với nước.
- Sử dụng đúng liều lượng: Ethyl Nicotinate có thể gây kích ứng và đỏ da nếu sử dụng quá liều. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Nicotinate, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng Ethyl Nicotinate trên da bị tổn thương: Ethyl Nicotinate có thể gây kích ứng và đau đớn nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Nicotinate theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Nicotinate: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Applications" by R. S. Gupta and S. K. Sharma. Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2004.
2. "Synthesis and Biological Evaluation of Ethyl Nicotinate Derivatives as Potential Anti-inflammatory Agents" by J. Zhang, et al. Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, 2017.
3. "Ethyl Nicotinate: A Novel Transdermal Delivery System for the Treatment of Pain" by S. K. Jain and A. K. Jain. Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Nước hoa, Chất tạo mùi)