Ethyl Undecylenate

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Ethyl Undecylenate

Ethyl Undecylenate - Giải thích thành phần

Ethyl Undecylenate

Tên khác: Ethyl undec-10-enoate; Ethyl 10-undecenoate
Chức năng: Chất làm mềm

1. Ethyl Undecylenate là gì?

Ethyl Undecylenate là một loại este được sản xuất từ Ethanol và Undecylenic Acid. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước. Ethyl Undecylenate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, chất tạo mùi và chất bảo quản.

2. Công dụng của Ethyl Undecylenate

Ethyl Undecylenate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethyl Undecylenate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm mềm và làm dịu da. Nó có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp cải thiện độ ẩm của da.
- Chất tạo mùi: Ethyl Undecylenate có mùi nhẹ nhàng và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo mùi thơm dễ chịu.
- Chất bảo quản: Ethyl Undecylenate có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp sản phẩm chăm sóc da được bảo quản tốt hơn.
- Chất tạo màng: Ethyl Undecylenate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Ethyl Undecylenate là một chất có nhiều công dụng trong làm đẹp, từ việc làm mềm da, tạo mùi thơm dễ chịu, bảo quản sản phẩm đến tạo màng bảo vệ trên da.

3. Cách dùng Ethyl Undecylenate

- Ethyl Undecylenate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như là một chất tạo mùi, chất làm mềm da, chất tạo độ bền cho sản phẩm.
- Cách sử dụng Ethyl Undecylenate phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm. Nếu sử dụng làm chất tạo mùi, Ethyl Undecylenate có thể được thêm vào sản phẩm ở nồng độ thấp, thường là từ 0,1% đến 1%. Nếu sử dụng làm chất làm mềm da, Ethyl Undecylenate có thể được sử dụng ở nồng độ cao hơn, thường là từ 2% đến 5%.
- Trước khi sử dụng Ethyl Undecylenate, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.

Lưu ý:

- Ethyl Undecylenate là một chất hóa học, do đó cần phải được sử dụng đúng cách và tuân thủ các quy định an toàn lao động và vệ sinh môi trường.
- Nếu tiếp xúc với Ethyl Undecylenate, cần đeo bảo hộ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít phải hơi độc.
- Không nên sử dụng Ethyl Undecylenate trực tiếp lên da mà phải được pha loãng với các chất mang hoặc các dưỡng chất khác để tránh kích ứng da.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Undecylenate, cần ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Undecylenate: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. R. Meireles and L. F. C. de Oliveira. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 4, pp. 603-612, 2016.
2. "Synthesis and Characterization of Ethyl Undecylenate from Castor Oil" by S. K. Singh, A. K. Srivastava, and R. K. Singh. Journal of Oleo Science, vol. 67, no. 5, pp. 573-579, 2018.
3. "Ethyl Undecylenate: A Versatile Ester for the Flavor and Fragrance Industry" by P. J. Marriott and D. G. Swern. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 27, no. 4, pp. 726-731, 1979.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất làm mềm)