Ethylhexyl Ferulate

Dữ liệu của chúng tôi có 20 sản phẩm chứa thành phần Ethylhexyl Ferulate

Ethylhexyl Ferulate - Giải thích thành phần

Ethylhexyl Ferulate

Chức năng: Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa

1. Ethylhexyl Ferulate là gì?

Ethylhexyl Ferulate là một hợp chất tổng hợp được tạo ra bằng cách phối hợp giữa ethylhexyl và ferulic acid. Nó là một loại chất chống oxy hóa và chống viêm có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da.

2. Công dụng của Ethylhexyl Ferulate

Ethylhexyl Ferulate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Ethylhexyl Ferulate giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Nó có khả năng tăng cường hoạt động của các chất chống oxy hóa khác như vitamin C và E, giúp tăng cường hiệu quả chống oxy hóa của sản phẩm chăm sóc da.
- Chống viêm: Ethylhexyl Ferulate có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó cũng có khả năng giảm mụn và các vấn đề da liên quan đến viêm.
- Tăng cường sản xuất collagen: Ethylhexyl Ferulate có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Ethylhexyl Ferulate có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ lão hóa da và các vấn đề liên quan đến tia UV.
Tóm lại, Ethylhexyl Ferulate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.

3. Cách dùng Ethylhexyl Ferulate

Ethylhexyl Ferulate là một chất chống oxy hóa và chống lão hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một loại chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các gốc tự do.
Cách sử dụng Ethylhexyl Ferulate trong sản phẩm chăm sóc da là như sau:
- Thêm Ethylhexyl Ferulate vào sản phẩm chăm sóc da: Ethylhexyl Ferulate có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm khác để cung cấp khả năng chống oxy hóa và chống lão hóa cho da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Ferulate: Sản phẩm chứa Ethylhexyl Ferulate có thể được sử dụng như một phần của chế độ chăm sóc da hàng ngày để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các gốc tự do.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Ferulate trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Sản phẩm chứa Ethylhexyl Ferulate có thể được sử dụng trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Ethylhexyl Ferulate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da và các vấn đề khác.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Ferulate đúng cách: Sản phẩm chứa Ethylhexyl Ferulate cần được sử dụng đúng cách để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Ferulate kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác: Sản phẩm chứa Ethylhexyl Ferulate có thể được sử dụng kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để tăng cường hiệu quả chống oxy hóa và chống lão hóa.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ethylhexyl Ferulate có thể gây kích ứng mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da nhạy cảm: Ethylhexyl Ferulate có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm, vì vậy cần kiểm tra trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Ferulate.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Ferulate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. M. Delgado-Povedano, M. C. Gómez-García, and M. D. Pérez-Marcos. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 1-10, 2017.
2. "Ethylhexyl Ferulate: A Novel Antioxidant for Skin Care" by S. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 1, pp. 1-7, 2014.
3. "Ethylhexyl Ferulate: A Promising Antioxidant for Food and Cosmetic Applications" by S. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 7, pp. 3975-3983, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa)