- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract
Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract
Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract - Giải thích thành phần
Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract
1. Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract là gì?
Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract là một loại chiết xuất từ tế bào lá hoa cẩm tú cầu (Gardenia Jasminoides), một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng công nghệ tiên tiến để tách tế bào lá hoa cẩm tú cầu và chiết xuất các chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da.
2. Công dụng của Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract
Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường độ ẩm: Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy: Các hoạt chất trong chiết xuất này có tính chất chống viêm và giảm sưng tấy, giúp làm dịu da và giảm các dấu hiệu của mụn trứng cá.
- Tăng cường sức sống cho da: Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi cho da.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có khả năng làm sáng da và giảm các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
Tóm lại, Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe cho da.
3. Cách dùng Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract
Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract (chiết xuất tế bào lá hoa cẩm tú cầu) là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất tự nhiên có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da.
Cách sử dụng Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract vào kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng trong serum: Thêm một lượng nhỏ Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract vào serum và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng trong mặt nạ: Thêm một lượng nhỏ Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract vào mặt nạ và thoa đều lên mặt và cổ. Để mặt nạ trên mặt trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract và có dấu hiệu kích ứng da, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Gardenia Jasminoides Leaf Cell Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc đông lạnh.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được sử dụng vào mục đích khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Gardenia jasminoides Ellis leaf extract protects against UVB-induced photoaging in human skin fibroblasts." Kim, S. Y., et al. Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 178, 2018, pp. 457-464.
2. "Anti-inflammatory and anti-oxidative effects of Gardenia jasminoides Ellis leaf extract in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages." Kim, S. Y., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 213, 2018, pp. 256-264.
3. "Gardenia jasminoides Ellis leaf extract inhibits melanogenesis through the downregulation of MITF and tyrosinase activity in B16F10 melanoma cells." Kim, S. Y., et al. Journal of Natural Medicines, vol. 72, 2018, pp. 448-455.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa) | |