Gardenia Red

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Gardenia Red

Gardenia Red - Giải thích thành phần

Gardenia Red

1. Gardenia Red là gì?

Gardenia Red là một loại chiết xuất từ hoa cúc đại hoàng (Gardenia jasminoides), một loại hoa phổ biến ở châu Á. Gardenia Red có màu đỏ tươi và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má và các sản phẩm trang điểm khác.

2. Công dụng của Gardenia Red

Gardenia Red có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và giảm viêm da: Gardenia Red có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức sống cho da: Gardenia Red chứa nhiều chất chống oxy hóa và các chất dinh dưỡng có lợi cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Tạo màu sắc cho sản phẩm làm đẹp: Gardenia Red có màu đỏ tươi và được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má và kem dưỡng da.
- Tăng cường khả năng bảo vệ da: Gardenia Red có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác, giúp da luôn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Tóm lại, Gardenia Red là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm dịu, tăng cường sức sống và bảo vệ da, đồng thời tạo màu sắc cho các sản phẩm trang điểm.

3. Cách dùng Gardenia Red

Gardenia Red là một chất chiết xuất từ hoa cúc đại hoàng (Gardenia jasminoides), được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, phấn má hồng, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Gardenia Red trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Gardenia Red có tác dụng làm dịu và giảm sưng tấy trên da, cũng như giúp làm mờ các vết thâm nám và tàn nhang. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Gardenia Red để sử dụng hàng ngày.
- Dùng trong sữa tắm: Gardenia Red có mùi thơm dễ chịu và tác dụng làm sạch da, giúp da mềm mại và mịn màng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm sữa tắm chứa Gardenia Red để sử dụng hàng ngày.
- Dùng trong son môi và phấn má hồng: Gardenia Red có màu đỏ tươi đẹp và tác dụng làm đẹp cho môi và má. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm son môi và phấn má hồng chứa Gardenia Red để sử dụng hàng ngày.
- Dùng trong các sản phẩm khác: Gardenia Red cũng được sử dụng trong nhiều sản phẩm khác như sữa rửa mặt, tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm này chứa Gardenia Red để sử dụng hàng ngày.

Lưu ý:

Mặc dù Gardenia Red là một chất chiết xuất từ hoa cúc đại hoàng có tác dụng làm đẹp cho da, tuy nhiên cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Gardenia Red có thể gây kích ứng cho mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Gardenia Red có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương, nên tránh tiếp xúc với các vết thương, trầy xước, và da bị viêm.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Gardenia Red có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, phát ban, và khó thở. Nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tư vấn của bác sĩ.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Gardenia Red đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, nên không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm kiếm sản phẩm chứa Gardenia Red từ các nhà sản xuất uy tín: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Gardenia Red trong làm đẹp, bạn nên tìm kiếm các sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và được kiểm định chất lượng.

Tài liệu tham khảo

1. "Gardenia Red Pigment: A Review on Properties, Extraction Methods, and Applications" by Jiaqi Wang, et al. (Food Reviews International, 2018)
2. "Gardenia jasminoides Ellis: Ethnopharmacology, Phytochemistry, and Pharmacological and Industrial Applications" by Xueqin Ma, et al. (Journal of Ethnopharmacology, 2018)
3. "Gardenia jasminoides Ellis: A Review of Traditional Uses, Phytochemistry, Pharmacology, and Toxicology" by Mingzhu Zhang, et al. (The American Journal of Chinese Medicine, 2019)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-