Glyceryl Isostearate

Dữ liệu của chúng tôi có 227 sản phẩm chứa thành phần Glyceryl Isostearate

Glyceryl Isostearate - Giải thích thành phần

Glyceryl Isostearate

Tên khác: Glycerol monoisostearate; Glyceryl monoisostearate
Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa

1. Glyceryl Isostearate là gì?

Glyceryl Isostearate là một loại este được tạo ra từ glycerin và isostearic acid. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm khác.

2. Công dụng của Glyceryl Isostearate

Glyceryl Isostearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: Glyceryl Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da và tóc. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tóc.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Isostearate được sử dụng như một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
- Làm mịn da: Glyceryl Isostearate có khả năng làm mịn và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Glyceryl Isostearate có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn.
- Làm giảm sự kích ứng của da: Glyceryl Isostearate có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp làm giảm các triệu chứng như đỏ da, ngứa và khô da.
Tóm lại, Glyceryl Isostearate là một chất hoạt động bề mặt có nhiều công dụng trong làm đẹp, từ việc giữ ẩm và làm mềm da và tóc cho đến tăng cường độ bền của sản phẩm và giảm sự kích ứng của da.

3. Cách dùng Glyceryl Isostearate

Glyceryl Isostearate là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là cách sử dụng Glyceryl Isostearate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Glyceryl Isostearate được sử dụng để làm mềm và giữ ẩm cho da. Nó có thể được sử dụng trong các loại kem dưỡng da cho mọi loại da, từ da khô đến da nhờn. Để sử dụng, thêm một lượng nhỏ Glyceryl Isostearate vào kem dưỡng da và trộn đều.
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: Glyceryl Isostearate có thể được sử dụng trong các sản phẩm tắm để giữ ẩm cho da. Thêm một lượng nhỏ Glyceryl Isostearate vào sản phẩm tắm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Glyceryl Isostearate có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giữ ẩm cho da và làm mềm da. Thêm một lượng nhỏ Glyceryl Isostearate vào sản phẩm trang điểm và trộn đều trước khi sử dụng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Isostearate có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương, tránh sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Isostearate.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Isostearate có thể gây kích ứng cho da.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Isostearate nếu bạn có tiền sử dị ứng với các thành phần trong sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Isostearate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza and S. A. Khan, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 2, March/April 2016.
2. "Glyceryl Isostearate: A New Emollient for Skin Care Formulations" by J. L. Jiménez, M. A. Raza, and S. A. Khan, Cosmetics & Toiletries, Vol. 131, No. 2, February 2016.
3. "Glyceryl Isostearate: A Novel Emollient for Skin Care Formulations" by S. A. Khan and M. A. Raza, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 1, February 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glyceryl Isostearate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
A
(Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch