- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer
Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer
Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer - Giải thích thành phần
Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer
1. Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer là gì?
Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer là một hợp chất copolymer được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp hai loại monomer là glycerylamidoethyl methacrylate và stearyl methacrylate để tạo ra một polymer có tính chất đàn hồi và bền vững.
2. Công dụng của Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer
Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp như:
- Tăng độ bền và độ dính của sản phẩm: Copolymer này có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp sản phẩm bám chặt hơn và không bị trôi hay lem khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da: Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer có khả năng hút ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo cảm giác mát lạnh trên da: Copolymer này có tính chất làm mát và giúp giảm cảm giác khó chịu trên da khi sử dụng sản phẩm.
- Tăng khả năng chống nắng: Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm: Copolymer này có khả năng tạo ra một lớp màng bóng và mịn trên da, giúp sản phẩm trang điểm trông đẹp hơn và bền màu hơn.
3. Cách dùng Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer
Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer là một chất kết dính được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất kết dính không tan trong nước, giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc tóc.
Để sử dụng Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thông thường, nồng độ sử dụng của chất này là từ 0,5% đến 5% trong sản phẩm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Để sản phẩm được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer for Controlled Release of Doxorubicin Hydrochloride." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 6, 2018, doi:10.1002/app.45840.
2. "Preparation and Characterization of Poly(Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate) Nanoparticles for Drug Delivery." Journal of Nanoscience and Nanotechnology, vol. 19, no. 2, 2019, pp. 1009-1014, doi:10.1166/jnn.2019.16150.
3. "Glycerylamidoethyl Methacrylate/Stearyl Methacrylate Copolymer as a Novel Emulsifier for Oil-in-Water Emulsions." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 4, 2018, pp. 731-739, doi:10.1007/s11743-018-2081-6.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Chất giữ ẩm, Chất tạo màng) | |