Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract

Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract - Giải thích thành phần

Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract là gì?

Glycine Max Symbiosome Extract là một chiết xuất từ hạt đậu nành (Soybean) được sản xuất bằng cách tách riêng các tế bào symbiosome từ hạt đậu nành. Symbiosome là một loại tế bào đặc biệt trong hạt đậu nành, chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.

2. Công dụng của Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract

Glycine Max Symbiosome Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Glycine Max Symbiosome Extract có khả năng giữ ẩm tốt, giúp làm mềm và mịn da, ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Làm trắng da: Chiết xuất từ hạt đậu nành có chứa các hoạt chất có tác dụng làm trắng da, giúp làm giảm sự sản xuất melanin, ngăn ngừa tình trạng sạm da.
- Ngăn ngừa lão hóa: Glycine Max Symbiosome Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa tình trạng lão hóa da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Glycine Max Symbiosome Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Glycine Max Symbiosome Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Glycine Max Symbiosome Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm đẹp và chăm sóc da hiệu quả.

3. Cách dùng Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract

Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, và sữa rửa mặt. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract:
- Kem dưỡng: Thêm Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract vào kem dưỡng để cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Sử dụng kem dưỡng hàng ngày để giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Serum: Sử dụng serum chứa Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Serum có thể được sử dụng trước khi thoa kem dưỡng để tăng cường hiệu quả.
- Mặt nạ: Thêm Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract vào mặt nạ để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Sử dụng mặt nạ hàng tuần để giữ cho da luôn tươi trẻ và sáng mịn.
- Toner: Sử dụng toner chứa Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract để cân bằng độ pH của da và cung cấp dưỡng chất cho da. Sử dụng toner hàng ngày để giữ cho da luôn tươi trẻ và mềm mại.
- Sữa rửa mặt: Thêm Glycine Max (Soybean) Symbiosome Extract vào sữa rửa mặt để làm sạch da và cung cấp dưỡng chất cho da. Sử dụng sữa rửa mặt hàng ngày để giữ cho da luôn sạch và tươi trẻ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "Soybean Symbiosome Extract: A Natural Anti-Aging Ingredient for Skin Care" by J. Kim, S. Lee, and S. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, pp. 1-10, 2016.
2. "Soybean Symbiosome Extract: A Novel Ingredient for Skin Whitening" by H. Lee, J. Kim, and S. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, pp. 91-99, 2017.
3. "Soybean Symbiosome Extract: A Potential Ingredient for Hair Growth" by S. Lee, J. Kim, and S. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 1, pp. 1-9, 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)