Glyoxal

Dữ liệu của chúng tôi có 89 sản phẩm chứa thành phần Glyoxal

Glyoxal - Giải thích thành phần

Glyoxal

Chức năng: Kháng khuẩn

1. Glyoxal là gì?

Glyoxal là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C2H2O2. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và có tính chất tác nhân khử. Glyoxal được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và làm đẹp.

2. Công dụng của Glyoxal

Glyoxal được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Glyoxal trong làm đẹp là làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Nó cũng được sử dụng để tạo độ bền cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp chúng không bị phân hủy nhanh chóng. Glyoxal cũng có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề da khác. Tuy nhiên, Glyoxal cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần được sử dụng cẩn thận và theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Glyoxal

Glyoxal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, tinh chất chống lão hóa, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất khá mạnh, do đó cần phải sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Glyoxal nào, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Glyoxal, hãy đảm bảo rằng bạn đã làm sạch da và tóc trước đó.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Glyoxal trên da, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Glyoxal trên tóc, hãy đảm bảo rằng bạn đã đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho tóc của bạn.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyoxal, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Glyoxal mà không được khuyến nghị của bác sĩ.
- Cuối cùng, hãy lưu trữ sản phẩm chứa Glyoxal ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyoxal: Properties, Applications and Health Effects" by J. A. B. M. van der Klink and P. J. J. M. Berendsen (2015)
2. "Glyoxal and Glyoxalase I: Critical Roles in Physiology, Pathology and Therapeutics" by A. Thornalley and P. Rabbani (2014)
3. "Glyoxal and Methylglyoxal: New Insights into Old Compounds" by M. D. Thornalley (2016)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
9
B
(Kháng khuẩn)