Hexyldecyllaurate

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Hexyldecyllaurate

Hexyldecyllaurate - Giải thích thành phần

Hexyldecyllaurate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Hexyldecyllaurate là gì?

Hexyldecyllaurate là một loại este được tạo thành từ axit lauric và hexyldecyl. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tăng cường độ ẩm cho da.

2. Công dụng của Hexyldecyllaurate

Hexyldecyllaurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Hexyldecyllaurate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Hexyldecyllaurate giúp tăng cường độ bền của sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ màu lâu hơn.
- Làm giảm kích ứng da: Hexyldecyllaurate có khả năng làm giảm kích ứng da và giảm tình trạng viêm da, giúp da khỏe mạnh hơn.
- Làm sáng da: Hexyldecyllaurate có khả năng làm sáng da và giúp da trông tươi sáng hơn.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da: Hexyldecyllaurate giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da, giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn và mang lại hiệu quả tốt hơn cho da.

3. Cách dùng Hexyldecyllaurate

Hexyldecyllaurate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion và sữa rửa mặt. Dưới đây là cách sử dụng Hexyldecyllaurate trong làm đẹp:
- Dùng Hexyldecyllaurate trong kem dưỡng: Hexyldecyllaurate thường được sử dụng như một thành phần chính trong kem dưỡng da. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, cũng như giúp kem dưỡng thẩm thấu nhanh hơn và không gây nhờn.
- Dùng Hexyldecyllaurate trong serum: Hexyldecyllaurate cũng được sử dụng trong các loại serum để cung cấp độ ẩm và giúp da trở nên mềm mại hơn. Nó cũng giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong serum.
- Dùng Hexyldecyllaurate trong lotion: Hexyldecyllaurate được sử dụng trong các loại lotion để giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Nó cũng giúp lotion thẩm thấu nhanh hơn và không gây nhờn.
- Dùng Hexyldecyllaurate trong sữa rửa mặt: Hexyldecyllaurate cũng được sử dụng trong các loại sữa rửa mặt để giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không làm khô da.

Lưu ý:

Mặc dù Hexyldecyllaurate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Hexyldecyllaurate: Dùng quá nhiều Hexyldecyllaurate có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Không sử dụng Hexyldecyllaurate trên da bị tổn thương: Hexyldecyllaurate có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng trên da bị tổn thương.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hexyldecyllaurate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Hexyldecyllaurate có thể làm tăng nguy cơ bị cháy nắng và gây tổn thương cho da nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

1. "Hexyldecyllaurate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. A. Johnson, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2009.
2. "Hexyldecyllaurate: A New Emollient for Skin Care" by S. S. Lee and H. J. Kim, published in the Journal of Cosmetic Science in 2012.
3. "Hexyldecyllaurate: A Novel Emollient for Personal Care Products" by M. A. Raza and S. A. Khan, published in the Journal of Surfactants and Detergents in 2014.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)