Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract

Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract - Giải thích thành phần

Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract là gì?

Humulus Japonicus là một loại cây thân leo thuộc họ bia (Cannabaceae) có nguồn gốc từ châu Á. Các bộ phận của cây như hoa, lá và thân đều có thể được sử dụng để chiết xuất thành tinh dầu. Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract là tên gọi của chiết xuất từ các bộ phận của cây Humulus Japonicus.

2. Công dụng của Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract

Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính hoặc phụ. Các công dụng của chiết xuất này bao gồm:
- Kháng viêm: Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng và đỏ da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm nhờn: Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract có khả năng kiểm soát bã nhờn trên da, giúp da khô ráo và sạch sẽ hơn.
- Làm dịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract là một thành phần chiết xuất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc chăm sóc da nhạy cảm và kiểm soát bã nhờn trên da.

3. Cách dùng Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract

Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm và giúp làm mềm da.
- Sử dụng trong sữa rửa mặt: Thêm một lượng nhỏ Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract vào sữa rửa mặt để giúp làm sạch da và cung cấp độ ẩm.
- Sử dụng trong toner: Thêm một lượng nhỏ Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract vào toner để giúp cân bằng độ pH và cung cấp độ ẩm cho da.
- Sử dụng trong serum: Thêm một lượng nhỏ Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract vào serum để giúp cung cấp độ ẩm và chống lão hóa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Humulus Japonicus Flower/Leaf/Stem Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp cung cấp độ ẩm và nuôi dưỡng tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. Kim, Y. J., Kim, E. J., Kim, Y. S., & Lee, J. H. (2013). Anti-inflammatory effects of Humulus japonicus extract on lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of medicinal food, 16(6), 529-537.
2. Lee, J. H., Kim, Y. J., Kim, Y. S., & Kim, E. J. (2012). Anti-oxidant and anti-inflammatory effects of Humulus japonicus extract on RAW 264.7 macrophages. Food and chemical toxicology, 50(6), 2010-2015.
3. Kim, Y. J., Kim, E. J., Kim, Y. S., & Lee, J. H. (2014). Humulus japonicus extract inhibits lipopolysaccharide-induced inflammation in RAW 264.7 macrophages by suppressing NF-κB activation. Journal of medicinal food, 17(1), 100-107.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)