- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Hydrogenated Ethylene/ Propylene/ Styrene Copolymer
Hydrogenated Ethylene/ Propylene/ Styrene Copolymer
Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Hydrogenated Ethylene/ Propylene/ Styrene Copolymer
Hydrogenated Ethylene/ Propylene/ Styrene Copolymer - Giải thích thành phần
Hydrogenated Ethylene/ Propylene/ Styrene Copolymer
Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất ổn định
Hydrogenated ethylene/propylene/styrene copolyme là một polymer của ethylene, propylene andstyrene đã được hydro hóa.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu

Da khô
None

Da dầu
None

Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất ổn định) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
1
2
-
Acetyl SH-Pentapeptide-1
(Chất tái tạo, Chất làm dịu)
1
-
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
(Chất làm dịu, Chất kháng khuẩn)
-
-
Clove Flower Bud Extract
-
-
Bifid Yeast Fermentation Product Filtrate
-
-
Sodium Cocoyl Proline
(Chất làm sạch, Chất làm sạch - hoạt động bề mặt)