Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 24 sản phẩm chứa thành phần Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer

Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer - Giải thích thành phần

Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng

1. Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer là gì?

Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer là một loại polymer được sản xuất bằng cách hydrogen hóa Styrene/Butadiene Copolymer. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác.

2. Công dụng của Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer

Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bền của sản phẩm. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Nó cũng được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có độ bóng cao và độ bền màu lâu dài.

3. Cách dùng Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer

Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm đặc tổng hợp được sản xuất từ sự kết hợp giữa Styrene và Butadiene, hai loại hydrocarbon.
Cách sử dụng Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer trong các sản phẩm mỹ phẩm phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, đây là một chất làm đặc hiệu quả và có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc.
Đối với kem dưỡng da, Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer thường được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp kem dưỡng da dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
Đối với son môi, Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt môi, giúp son môi bền màu và giữ cho môi mềm mại và mịn màng.
Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer thường được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ cho tóc mềm mại và dễ dàng chải.

Lưu ý:

Mặc dù Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer là một chất làm đặc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng hoặc phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications" by J. Zhang, Y. Li, and X. Wang. Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 22, 2018, doi: 10.1002/app.46595.
2. "Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer as a Novel Material for Cosmetic Applications" by S. Kim, Y. Lee, and J. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 5, 2016, pp. 329-338.
3. "Hydrogenated Styrene/Butadiene Copolymer: A Versatile Polymer for Personal Care Formulations" by S. Gupta and S. Singh. Cosmetics, vol. 5, no. 2, 2018, doi: 10.3390/cosmetics5020025.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng)