Hydrolyzed Hair Keratin

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Hydrolyzed Hair Keratin

Hydrolyzed Hair Keratin - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Hair Keratin

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Hydrolyzed Hair Keratin là gì?

Hydrolyzed Hair Keratin là một loại protein được chiết xuất từ tóc và được xử lý bằng phương pháp hydrolysis để tạo ra các peptide nhỏ hơn. Protein này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như kem dưỡng tóc, dầu gội, serum, kem dưỡng da, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc móng tay.

2. Công dụng của Hydrolyzed Hair Keratin

Hydrolyzed Hair Keratin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ bóng và độ mềm mượt cho tóc: Protein Keratin là thành phần chính của tóc, giúp tóc trở nên chắc khỏe và bóng mượt. Khi tóc bị hư tổn, việc sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hair Keratin sẽ giúp phục hồi và tăng cường sức khỏe cho tóc.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Protein Keratin cũng là thành phần chính của da, giúp da trở nên đàn hồi và mịn màng. Sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hair Keratin sẽ giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giảm thiểu nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa.
- Tăng cường khả năng bảo vệ da và tóc: Hydrolyzed Hair Keratin cũng có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, và các chất hóa học.
- Tăng cường khả năng hấp thụ độ ẩm: Hydrolyzed Hair Keratin có khả năng hấp thụ độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mượt và không bị khô.
- Tăng cường độ dày và độ cứng cho móng tay: Hydrolyzed Hair Keratin cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc móng tay để tăng cường độ dày và độ cứng cho móng tay, giúp chúng trở nên chắc khỏe và đẹp hơn.

3. Cách dùng Hydrolyzed Hair Keratin

Hydrolyzed Hair Keratin là một loại protein được chiết xuất từ tóc, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và làm đẹp. Đây là một thành phần quan trọng trong việc tái tạo và bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, hóa chất và ánh nắng mặt trời.
Cách sử dụng Hydrolyzed Hair Keratin trong làm đẹp tùy thuộc vào sản phẩm bạn sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể áp dụng các bước sau:
Bước 1: Rửa tóc sạch bằng shampoo và dùng dầu xả nếu cần thiết.
Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hair Keratin và thoa đều lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô và hư tổn.
Bước 3: Massage nhẹ nhàng tóc trong vài phút để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
Bước 4: Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút (tùy thuộc vào sản phẩm bạn sử dụng).
Bước 5: Xả sạch tóc với nước.
Lưu ý: Không nên sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrolyzed Hair Keratin một lần, vì điều này có thể làm tóc bị nặng và khó chải. Nên sử dụng sản phẩm này đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hair Keratin của các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn.
- Không nên sử dụng sản phẩm này quá thường xuyên, vì điều này có thể làm tóc bị quá tải protein và dẫn đến tình trạng tóc khô và yếu.
- Nếu bạn có tóc dầu, nên sử dụng sản phẩm này với tần suất thấp hơn.
- Nếu bạn có tóc mỏng và yếu, nên sử dụng sản phẩm này với tần suất thấp hơn và kết hợp với các sản phẩm chăm sóc tóc khác để tăng cường sức khỏe cho tóc.
- Nên tránh sử dụng sản phẩm này trên tóc đã được xử lý hóa chất hoặc tóc đã bị hư tổn nặng.
- Nên sử dụng sản phẩm này đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Keratin: A Review" by S. L. Choudhary and S. K. Sharma, published in the Journal of Cosmetic Science in 2014.
2. "Hydrolyzed Keratin: A Novel Ingredient for Hair Care" by M. A. Raza and S. A. Khan, published in the Journal of Applied Cosmetology in 2016.
3. "Keratin-Based Materials: Advances and Applications" edited by J. M. S. Cabral and M. E. Gomes, published by Elsevier in 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
A
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)