Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol

Dữ liệu của chúng tôi có 12 sản phẩm chứa thành phần Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol

Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol là gì?

Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách hydroly hóa keratin, một loại protein tự nhiên có trong tóc, da và móng. Sau đó, nó được kết hợp với Pg Propyl Methylsilanediol, một loại silicone có khả năng tạo màng bảo vệ trên tóc và da.

2. Công dụng của Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol

Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc để cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh hơn và chống lại các tác động của môi trường.
- Tăng cường độ bóng cho tóc: Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol giúp tóc trở nên bóng mượt hơn bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa tóc khô xơ.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol có khả năng thẩm thấu sâu vào da để cung cấp độ ẩm cần thiết cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol giúp tăng cường độ đàn hồi cho da bằng cách cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp da trở nên săn chắc hơn và giảm thiểu các nếp nhăn.
Tóm lại, Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol là một hợp chất có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp tóc và da trở nên khỏe mạnh hơn, bóng mượt hơn và đàn hồi hơn.

3. Cách dùng Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol

Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy đảm bảo rằng tóc hoặc da của bạn đã được làm sạch và khô.
- Nếu sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm thường xuyên.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị viêm.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho mục đích khác ngoài mục đích được quy định, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Keratin and Its Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 3, 2014, pp. 298-306.
2. "Hydrolyzed Keratin and Its Use in Hair Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 315-324.
3. "Evaluation of the Hair Conditioning Properties of Hydrolyzed Keratin Pg Propyl Methylsilanediol." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 89-98.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)