Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 57 sản phẩm chứa thành phần Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract

Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract là gì?

Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract là một chiết xuất từ củ sắn dây (Manihot Esculenta), được xử lý bằng phương pháp thủy phân để tách ra các thành phần có lợi cho làn da và tóc. Chiết xuất này chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất như vitamin C, vitamin E, axit amin, canxi, magiê và kali.

2. Công dụng của Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract

Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp làn da mịn màng và tóc bóng mượt.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và collagen, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho tóc.
- Giúp làn da sáng mịn: Chiết xuất này có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làn da trở nên sáng mịn hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường như tia UV và ô nhiễm.
- Giúp tóc khỏe mạnh: Chiết xuất này cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và chống gãy rụng.
Với những công dụng trên, Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, vv.

3. Cách dùng Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract

Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract là một thành phần chiết xuất từ củ sắn dây, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên, giàu chất dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho làn da và tóc của bạn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này như kem dưỡng, serum, lotion hoặc mặt nạ. Thường thì, sản phẩm chứa Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract sẽ được khuyến cáo sử dụng hàng ngày, vào buổi sáng và tối.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường, giúp tóc mềm mại và chắc khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này như dầu gội, dầu xả hoặc serum. Thường thì, sản phẩm chứa Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract sẽ được khuyến cáo sử dụng hàng tuần.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract có thể gây kích ứng cho mắt, nên bạn cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract có thể gây kích ứng cho da hoặc tóc. Bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, bạn nên kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract là một thành phần tự nhiên, nên nó có thể bị phân hủy nếu không được bảo quản đúng cách. Bạn nên bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 103-112.
2. "Evaluation of the Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract." Food Science and Biotechnology, vol. 26, no. 6, 2017, pp. 1555-1562.
3. "Hydrolyzed Manihot Esculenta Tuber Extract: A Potential Ingredient for Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 5, 2017, pp. 463-471.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)