Hydrolyzed Placental Protein

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Hydrolyzed Placental Protein

Hydrolyzed Placental Protein - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Placental Protein

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Hydrolyzed Placental Protein là gì?

Hydrolyzed Placental Protein là một loại protein được chiết xuất từ nhau thai động vật, thường là heo hoặc ngựa, thông qua quá trình hydrolysis. Hydrolysis là quá trình phân hủy protein thành các phân tử nhỏ hơn bằng cách sử dụng nước và enzym.

2. Công dụng của Hydrolyzed Placental Protein

Hydrolyzed Placental Protein được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất dưỡng tóc, v.v. Vì nó chứa nhiều thành phần dinh dưỡng và protein, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc, tăng cường độ đàn hồi và độ bóng, giảm các dấu hiệu lão hóa và tăng cường sức sống cho da và tóc.
Ngoài ra, Hydrolyzed Placental Protein còn có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai thành phần quan trọng giúp da và tóc khỏe mạnh và đàn hồi. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng Hydrolyzed Placental Protein

Hydrolyzed Placental Protein là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ nhau thai động vật, có chứa nhiều dưỡng chất và các thành phần có lợi cho da và tóc.
Cách sử dụng Hydrolyzed Placental Protein tùy thuộc vào sản phẩm bạn đang sử dụng. Thông thường, sản phẩm chứa Hydrolyzed Placental Protein sẽ có hướng dẫn sử dụng chi tiết trên bao bì hoặc trên nhãn sản phẩm. Tuy nhiên, dưới đây là một số lưu ý cơ bản khi sử dụng Hydrolyzed Placental Protein trong làm đẹp:
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: Sản phẩm chứa Hydrolyzed Placental Protein thường được sử dụng như một loại serum hoặc kem dưỡng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này sau khi đã làm sạch da và trước khi sử dụng kem dưỡng ẩm. Thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Sản phẩm chứa Hydrolyzed Placental Protein thường được sử dụng như một loại dầu xả hoặc dưỡng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này sau khi đã gội đầu và lau khô tóc. Thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc. Sau đó, để sản phẩm thẩm thấu trong khoảng 3-5 phút trước khi xả sạch.
- Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc gây kích ứng da, rửa sạch bằng nước và ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.

Lưu ý:

- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrolyzed Placental Protein trong một lần sử dụng, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm tóc bết dính.
- Sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Placental Protein đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Placental Protein.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia để được tư vấn và điều trị đúng cách.
Hydrolyzed Placental Protein là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Placental Protein đúng cách và đều đặn, và tuân thủ các lưu ý và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Placental Protein: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 6, 2017, pp. 363-371.
2. "Hydrolyzed Placental Protein: A Promising Ingredient for Hair Care Products." International Journal of Trichology, vol. 9, no. 3, 2017, pp. 117-121.
3. "Hydrolyzed Placental Protein: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 16, no. 5, 2017, pp. 496-500.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
5
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)