- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Hydrolyzed Silk Peptides
Hydrolyzed Silk Peptides
Hydrolyzed Silk Peptides - Giải thích thành phần
Hydrolyzed Silk Peptides
1. Hydrolyzed Silk Peptides là gì?
Hydrolyzed Silk Peptides là một loại chất làm đẹp được sản xuất từ tơ tằm thông qua quá trình thủy phân enzym. Nó là một hỗn hợp các peptide nhỏ, được hấp thụ dễ dàng vào da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm và tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Silk Peptides
Hydrolyzed Silk Peptides có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Hydrolyzed Silk Peptides có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc: Hydrolyzed Silk Peptides giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Bảo vệ da và tóc khỏi tác động của môi trường: Hydrolyzed Silk Peptides có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi, ô nhiễm, giúp chúng trở nên khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Silk Peptides giúp tăng cường sức sống cho tóc, giúp chúng trở nên bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Hydrolyzed Silk Peptides giúp giảm tình trạng khô da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ chịu hơn.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp khác: Hydrolyzed Silk Peptides có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng da, dầu gội đầu, giúp chúng thẩm thấu vào da và tóc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
3. Cách dùng Hydrolyzed Silk Peptides
Hydrolyzed Silk Peptides là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại peptide được chiết xuất từ tơ tằm, có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc.
Để sử dụng Hydrolyzed Silk Peptides trong làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
Khi sử dụng Hydrolyzed Silk Peptides, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần này, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng Hydrolyzed Silk Peptides theo hướng dẫn của sản phẩm và không sử dụng quá liều. Nếu sử dụng quá liều, có thể gây kích ứng và gây hại cho da và tóc.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Silk Peptides, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dị ứng hoặc kích ứng xảy ra. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần này, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Silk Peptides đúng cách: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Silk Peptides đúng cách và đều đặn. Nếu sử dụng không đúng cách, sản phẩm có thể không đạt được hiệu quả mong muốn.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm chứa Hydrolyzed Silk Peptides, bạn nên lưu trữ nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nhiễm bẩn hoặc hết hạn sử dụng, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Tham khảo ý kiến của bác sĩ: Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng Hydrolyzed Silk Peptides, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc. Họ có thể giúp bạn chọn sản phẩm phù hợp và hướng dẫn sử dụng đúng cách.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Silk Peptides: A Review of Their Biological Activities and Potential Applications in Cosmetics and Medicine." by Xiaoyan Wang, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 66, no. 29, 2018, pp. 7313-7321.
2. "Silk Peptides: A Review of Their Biological Activities and Potential Applications in Biomedicine." by Wei Zhang, et al. Biomaterials Science, vol. 6, no. 4, 2018, pp. 726-738.
3. "Hydrolyzed Silk Peptides: A Review of Their Production, Properties, and Applications." by Yufeng Zhang, et al. Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 6, 2018, pp. 45828-45839.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |