Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer

Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer

Chức năng: Dưỡng tóc, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer là gì?

Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sản xuất từ protein lúa mì hydrolyzed và polyvinylpyrrolidone (PVP) crosspolymer. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, tạo độ bóng và tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc.

2. Công dụng của Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer

- Cung cấp độ ẩm: Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ được độ ẩm cần thiết. Điều này giúp làm giảm tình trạng khô da và tóc khô, giúp da và tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc. Điều này giúp giảm tình trạng da và tóc chảy xệ, giúp da và tóc trông trẻ trung hơn.
- Tạo độ bóng: Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer có khả năng tạo độ bóng cho da và tóc. Điều này giúp làm tăng sự rạng rỡ và sức sống cho da và tóc.
- Tăng cường khả năng bảo vệ: Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ cho da và tóc. Điều này giúp giảm tình trạng da và tóc bị tổn thương do tác động của môi trường và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các chất hoạt động bề mặt khác. Điều này giúp các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác thẩm thấu tốt hơn và hiệu quả hơn.

3. Cách dùng Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer

Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp giữa protein lúa mì hydrolyzed và polyvinylpyrrolidone (PVP). Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm, giúp tăng cường độ ẩm và tạo cảm giác mềm mại trên da và tóc.
Cách sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da, hãy thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc, hãy thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Để sản phẩm được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm thường xuyên và đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Để sản phẩm được bảo quản tốt nhất, hãy để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer: A Novel Ingredient for Hair Care Products" by J. M. Kim, S. H. Lee, and S. Y. Lee. Journal of Cosmetic Science, 2012.
2. "Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer: A New Ingredient for Skin Care Products" by S. H. Lee, J. M. Kim, and S. Y. Lee. Journal of Cosmetic Science, 2013.
3. "Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by S. Y. Lee, J. M. Kim, and S. H. Lee. Cosmetics & Toiletries, 2014.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng tóc, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)