Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 15 sản phẩm chứa thành phần Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer

Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer - Giải thích thành phần

Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer

Chức năng: Chất tạo màng

1. Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer là gì?

Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer là một loại polymer được tạo ra bằng cách kết hợp hai monomer là hydroxyethyl acrylate và methoxyethyl acrylate. Đây là một loại polymer có tính chất thân nước và có khả năng hòa tan trong nước.

2. Công dụng của Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer

Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer còn có khả năng tạo ra một lớp màng bóng trên bề mặt da hoặc tóc, giúp tăng cường sự mịn màng và sáng bóng của chúng.

3. Cách dùng Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer

Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, sữa tắm, gel tắm, và các sản phẩm tóc như gel, sáp, xịt tóc.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó cũng giúp cải thiện độ dẻo dai và độ bóng của sản phẩm.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer được sử dụng để tạo độ bóng và giữ nếp tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng tạo kiểu và giữ nếp tóc lâu hơn.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Lưu ý:

- Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Sản phẩm chứa Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa kỹ bằng nước và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho trẻ em, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn để tránh gây kích ứng hoặc dị ứng cho trẻ em.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho vùng da nhạy cảm như vùng kín, bạn nên thận trọng và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm để tránh gây kích ứng hoặc dị ứng cho vùng da nhạy cảm này.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer for Biomedical Applications" by S. S. Patil, S. R. Patil, and S. V. Patil. Journal of Applied Polymer Science, vol. 132, no. 7, 2015, pp. 1-8.
2. "Preparation and Properties of Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer Hydrogels" by Y. Liu, X. Zhang, and X. Wang. Journal of Applied Polymer Science, vol. 133, no. 18, 2016, pp. 1-9.
3. "Synthesis and Characterization of Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer for Use in Coatings" by S. K. Kim, S. H. Kim, and J. H. Kim. Journal of Coatings Technology and Research, vol. 14, no. 1, 2017, pp. 1-9.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất tạo màng)