Hydroxylated Lanolin

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Hydroxylated Lanolin

Hydroxylated Lanolin - Giải thích thành phần

Hydroxylated Lanolin

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng

1. Hydroxylated Lanolin là gì?

Hydroxylated Lanolin là một loại dầu khoáng được sản xuất từ sáp của lông cừu. Nó được xử lý với hydroxyl để tạo ra một sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước. Hydroxylated Lanolin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Hydroxylated Lanolin

Hydroxylated Lanolin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Hydroxylated Lanolin có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da: Hydroxylated Lanolin có tính chất bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và các chất hóa học.
- Làm dịu da: Hydroxylated Lanolin có khả năng làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng cường độ bóng và mềm mượt cho tóc: Hydroxylated Lanolin được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc để tăng cường độ bóng và mềm mượt cho tóc.
- Tăng cường độ dày cho tóc: Hydroxylated Lanolin cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc để tăng cường độ dày cho tóc.
Tóm lại, Hydroxylated Lanolin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng ta có được làn da và mái tóc khỏe mạnh, mềm mại và mịn màng.

3. Cách dùng Hydroxylated Lanolin

Hydroxylated Lanolin là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ lông cừu và có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và tóc.
Cách sử dụng Hydroxylated Lanolin trong làm đẹp bao gồm:
- Dưỡng da: Hydroxylated Lanolin có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydroxylated Lanolin như kem dưỡng da hoặc lotion để dưỡng ẩm cho da hàng ngày.
- Chăm sóc tóc: Hydroxylated Lanolin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem ủ tóc. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và giữ cho tóc mềm mượt.
- Chăm sóc môi: Hydroxylated Lanolin cũng có thể được sử dụng để chăm sóc môi khô và nứt nẻ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydroxylated Lanolin như son dưỡng môi hoặc kem dưỡng môi để giữ cho môi mềm mại và mịn màng.

Lưu ý:

Mặc dù Hydroxylated Lanolin là một thành phần tự nhiên và an toàn để sử dụng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau đây:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydroxylated Lanolin nếu bạn có mẫn cảm với thành phần này.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxylated Lanolin để dưỡng da, hãy chọn sản phẩm phù hợp với loại da của bạn để tránh gây kích ứng hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxylated Lanolin để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh làm tóc bết dính.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxylated Lanolin để chăm sóc môi, hãy tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh gây cảm giác nhờn và bết dính trên môi.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxylated Lanolin.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydroxylated Lanolin: A Review of Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 1, 2011, pp. 1-10.
2. "Hydroxylated Lanolin: A Versatile Emollient for Skin Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 2, 2018, pp. 28-33.
3. "Hydroxylated Lanolin: A Natural Emollient for Skin Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 593-599.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Hydroxylated Lanolin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)
Làm sạch