Isooctane

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Isooctane

Isooctane - Giải thích thành phần

Isooctane

Chức năng: Tác nhân đẩy

1. Isooctane là gì?

Isooctane là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H18. Nó còn được gọi là 2,2,4-trimethylpentane và là một loại hidrocacbon không màu, không mùi và không phản ứng với các chất khác. Isooctane thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu mỏ và xăng.

2. Công dụng của Isooctane

Isooctane được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng được sử dụng để làm mềm và làm dịu da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Isooctane thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng và sản phẩm chống lão hóa. Ngoài ra, Isooctane cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp tăng độ bám dính và độ mịn của sản phẩm trên da.

3. Cách dùng Isooctane

Isooctane là một chất lỏng không màu, không mùi và không độc hại được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa rửa mặt và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Isooctane trong làm đẹp:
- Isooctane được sử dụng như một chất làm mềm và làm mịn cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
- Isooctane cũng được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia cực tím, ô nhiễm và khói bụi.
- Ngoài ra, Isooctane còn được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên son môi, giúp son môi bền màu hơn và không bị trôi.
- Isooctane cũng được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tóc bóng mượt và không bị tơ rối.

Lưu ý:

Mặc dù Isooctane là một chất an toàn và không độc hại, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng Isooctane trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh để Isooctane tiếp xúc với da trong thời gian dài. Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện các triệu chứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng Isooctane ngay lập tức.
- Tránh để Isooctane tiếp xúc với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao. Isooctane có thể gây cháy nổ nếu tiếp xúc với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- Tránh để Isooctane tiếp xúc với các chất hóa học khác như axit hoặc kiềm. Isooctane có thể phản ứng với các chất hóa học khác và gây ra các tác động không mong muốn.
- Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng Isooctane và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Isooctane: A Review of Its Properties, Production, and Applications" by M. A. R. Meier and J. A. R. van Veen. This article provides a comprehensive overview of isooctane, including its physical and chemical properties, production methods, and applications in the petroleum industry.
2. "Isooctane as a Fuel Additive: A Review" by S. K. Agarwal and S. K. Singh. This review article focuses on the use of isooctane as a fuel additive, including its effects on engine performance, emissions, and combustion characteristics.
3. "Isooctane: A Promising Renewable Fuel" by S. S. Chakraborty and S. K. Bhattacharya. This article discusses the potential of isooctane as a renewable fuel, including its production from biomass and its use in internal combustion engines.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
A
(Tác nhân đẩy)