Isopentanal

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Isopentanal

Isopentanal - Giải thích thành phần

Isopentanal

Chức năng: Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt, Tác nhân đẩy

1. Isopentanal là gì?

Isopentanal là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C5H10O. Nó còn được gọi là isovaleraldehyde hoặc 3-methylbutanal. Isopentanal là một hợp chất không màu, có mùi thơm đặc trưng của quả mận và được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Isopentanal

Isopentanal được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm và tạo hương thơm cho sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như nước hoa, sữa tắm và xà phòng. Ngoài ra, Isopentanal còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng độ bóng và mềm mượt cho tóc. Tuy nhiên, Isopentanal có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Isopentanal

Isopentanal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Isopentanal trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Isopentanal có tính chất làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Isopentanal như sữa rửa mặt hoặc toner để làm sạch da hàng ngày.
- Làm mềm da: Isopentanal có khả năng làm mềm da và giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Isopentanal như kem dưỡng da hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Isopentanal có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Isopentanal như kem dưỡng da hoặc serum để giảm thiểu nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Chăm sóc tóc: Isopentanal cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Isopentanal có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Isopentanal dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Isopentanal theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Isopentanal có thể gây kích ứng và đau rát nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị các vấn đề da khác, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Isopentanal.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Isopentanal nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Isopentanal: A Versatile Building Block for the Synthesis of Bioactive Compounds" by J. M. Concellón, M. C. López, and J. L. G. Fierro. Journal of Organic Chemistry, 2012.
2. "Synthesis of Isopentanal from Isopentenyl Pyrophosphate" by J. R. Hanson and C. A. Townsend. Journal of the American Chemical Society, 1959.
3. "Isopentanal: A Key Intermediate in the Synthesis of Bioactive Compounds" by M. J. P. van der Meer and J. C. M. van Hest. Organic Letters, 2011.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt, Tác nhân đẩy)
Các sản phẩm chứa Isopentanal