Isostearyl Linoleate

Dữ liệu của chúng tôi có 15 sản phẩm chứa thành phần Isostearyl Linoleate

Isostearyl Linoleate - Giải thích thành phần

Isostearyl Linoleate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Isostearyl Linoleate là gì?

Isostearyl Linoleate là một loại este được tạo ra bằng cách kết hợp isostearyl alcohol và linoleic acid. Nó là một dẫn xuất của axit béo omega-6 và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da.

2. Công dụng của Isostearyl Linoleate

Isostearyl Linoleate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn má hồng, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Isostearyl Linoleate là làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và không bị khô. Ngoài ra, Isostearyl Linoleate còn có khả năng tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.

3. Cách dùng Isostearyl Linoleate

Isostearyl Linoleate là một loại dầu mỡ tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần có tính năng giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Isostearyl Linoleate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ ẩm của da và tăng cường độ đàn hồi của da. Đồng thời, nó cũng giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Isostearyl Linoleate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó giúp cải thiện độ mềm mại của tóc và giữ cho tóc không bị khô và gãy rụng.

Lưu ý:

- Isostearyl Linoleate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Isostearyl Linoleate và gặp phải các dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Isostearyl Linoleate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
- Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp. Không nên sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên để tránh gây hại cho da và tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Isostearyl Linoleate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. H. Lee and S. H. Kim, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 1, January/February 2013.
2. "Isostearyl Linoleate: A Versatile Emollient for Skin Care" by M. A. R. Meirelles, S. C. C. Oliveira, and M. H. G. Muniz, Cosmetics and Toiletries, Vol. 131, No. 6, June 2016.
3. "Isostearyl Linoleate: A Novel Emollient for Skin Care" by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 2, April 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm