Jasmine

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Jasmine

Jasmine - Giải thích thành phần

Jasmine

Tên khác: Arabian Jasmine; Jasmine

1. Jasmine là gì?

Jasmine là một loại hoa thường được sử dụng trong làm đẹp và chăm sóc da. Jasmine có tên khoa học là Jasminum officinale và là một loại cây bụi thân gỗ thuộc họ cà phê (Rubiaceae). Jasmine được trồng ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản và châu Âu. Hoa jasmine có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp các lợi ích cho da và tóc.

2. Công dụng của Jasmine

Jasmine có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Jasmine có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp trên da. Nó cũng có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Chống oxy hóa: Jasmine chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Nó cũng giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Jasmine có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông của máu và dưỡng chất đến các tế bào da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Jasmine cũng có lợi ích cho tóc, giúp làm mềm và dưỡng tóc, giảm sự gãy rụng và tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc.
Tóm lại, Jasmine là một loại hoa có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp các lợi ích cho da và tóc.

3. Cách dùng Jasmine

Jasmine là một loại hoa thường được sử dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các thành phần trong Jasmine có tính chất làm dịu, làm mềm và làm sáng da, giúp cải thiện tình trạng da khô và tối màu, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da.
- Sử dụng Jasmine trong sản phẩm chăm sóc da: Jasmine thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, nước hoa... để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Khi sử dụng các sản phẩm này, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì để biết cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng.
- Sử dụng Jasmine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Jasmine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu... để cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp tóc mềm mượt, bóng khỏe. Khi sử dụng các sản phẩm này, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì để biết cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng.
- Sử dụng Jasmine trong các liệu pháp chăm sóc da và tóc: Jasmine cũng được sử dụng trong các liệu pháp chăm sóc da và tóc như massage, xông hơi, tắm trắng... để cung cấp dưỡng chất và làm dịu da, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Khi sử dụng các liệu pháp này, bạn nên đến các cơ sở chuyên nghiệp và được thực hiện bởi những người có kinh nghiệm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Jasmine có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Vì vậy, khi sử dụng các sản phẩm chứa Jasmine, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch tay sau khi sử dụng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Jasmine, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Sử dụng đúng liều lượng: Khi sử dụng các sản phẩm chứa Jasmine, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Bảo quản đúng cách: Các sản phẩm chứa Jasmine nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Jasmine có thể gây kích ứng và làm khô da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì và không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Jasmine cùng lúc.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Mastering Jasmine Testing" by Simon Chiang
Tài liệu tham khảo 3: "Jasmine Cookbook" by Munish Sethi

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-