Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer

Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer - Giải thích thành phần

Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer

Chức năng: Dưỡng da

1. Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer là gì?

Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer là một loại polymer được tạo ra bằng cách kết hợp Lactic Acid và Glycolic Acid. Đây là một hợp chất có tính chất làm mềm và làm trơn da, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da khô, xỉn màu và lão hóa.

2. Công dụng của Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer

Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm trơn da: Hợp chất này có khả năng thẩm thấu vào da, giúp làm mềm và làm trơn da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Cải thiện tình trạng da khô: Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer có khả năng giữ ẩm cho da, giúp cải thiện tình trạng da khô và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm sáng da: Hợp chất này có tính chất làm sáng da, giúp giảm thiểu các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm thiểu tình trạng lão hóa: Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp giảm thiểu tình trạng lão hóa và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
Tóm lại, Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer là một hợp chất có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da khô, xỉn màu và lão hóa, giúp da trở nên mềm mại, trơn tru và tươi trẻ hơn.

3. Cách dùng Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer

Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer là một hỗn hợp của hai loại axit là Lactic Acid và Glycolic Acid, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tẩy tế bào chết, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa.
Để sử dụng sản phẩm chứa Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy làm sạch da bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Sử dụng một lượng sản phẩm vừa đủ để thoa đều lên da mặt và cổ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm như vùng quanh môi và mũi.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên, tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ axit có chứa.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng các sản phẩm khác chứa axit, hãy tư vấn với bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer.

Lưu ý:

Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer là một loại axit có tính chất tẩy tế bào chết và làm sáng da, tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá thường xuyên, có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
Để tránh những tác động không mong muốn, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên, tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ axit có chứa.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer cùng lúc với các sản phẩm khác chứa axit như Retinol, Vitamin C, Salicylic Acid, để tránh gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng các sản phẩm khác chứa axit, hãy tư vấn với bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer.
- Nếu bạn cảm thấy da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm đỏ sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tư vấn với bác sĩ da liễu để được khám và điều trị kịp thời.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of lactic acid/glycolic acid copolymer for biomedical applications" by S. S. Kulkarni, S. S. Kumbar, and C. T. Laurencin (Journal of Biomedical Materials Research Part A, 2010)
2. "Preparation and characterization of lactic acid/glycolic acid copolymer-based nanoparticles for drug delivery" by S. S. Kulkarni, S. S. Kumbar, and C. T. Laurencin (Journal of Nanoparticle Research, 2011)
3. "Lactic acid/glycolic acid copolymer-based scaffolds for tissue engineering" by S. S. Kulkarni, S. S. Kumbar, and C. T. Laurencin (Journal of Biomedical Materials Research Part A, 2014)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)