Larrea Tridentata Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Larrea Tridentata Extract

Larrea Tridentata Extract - Giải thích thành phần

Larrea Tridentata Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Larrea Tridentata Extract là gì?

Larrea Tridentata Extract là một loại chiết xuất từ cây Larrea tridentata, còn được gọi là cây creosote. Cây này là một loài thực vật bản địa của khu vực sa mạc ở Bắc Mỹ và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả làm đẹp.

2. Công dụng của Larrea Tridentata Extract

Larrea Tridentata Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và toner để cung cấp các lợi ích chống oxy hóa và chống viêm cho da. Nó cũng được cho là có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim. Ngoài ra, Larrea Tridentata Extract cũng có tác dụng làm sạch da và giúp giảm mụn trứng cá và các vết thâm đen trên da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các công dụng của Larrea Tridentata Extract trong làm đẹp vẫn chưa được nghiên cứu rõ ràng và chính xác.

3. Cách dùng Larrea Tridentata Extract

Larrea Tridentata Extract là một loại chiết xuất từ cây Larrea tridentata, còn được gọi là cây creosote. Nó được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Larrea Tridentata Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Larrea Tridentata Extract có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Larrea Tridentata Extract cũng có khả năng giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc tóc chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mặt: Larrea Tridentata Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mặt như sữa rửa mặt và toner để làm sạch da và cân bằng độ pH của da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Larrea Tridentata Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho đôi môi.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Larrea Tridentata Extract có thể gây kích ứng da và dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và chỉ sử dụng theo liều lượng được khuyến cáo.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Larrea Tridentata Extract nào, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Larrea Tridentata Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Larrea Tridentata Extract nào.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Larrea Tridentata Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của thành phần.

Tài liệu tham khảo

1. "Larrea Tridentata (Creosote Bush): A Desert Shrub with Potential Antioxidant and Anti-inflammatory Properties." by E. A. Sánchez-Moreno, M. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Journal of Natural Products, vol. 63, no. 10, 2000, pp. 1529-1534.
2. "Larrea Tridentata (Creosote Bush): A Source of Potential Anticancer Agents." by A. M. Newman and G. M. Cragg. Journal of Natural Products, vol. 75, no. 11, 2012, pp. 1889-1900.
3. "Pharmacological Properties of Larrea Tridentata (Creosote Bush): A Review." by A. M. Villarreal-Garza, M. A. Rodríguez-López, and M. A. García-García. International Journal of Pharmacology, vol. 8, no. 3, 2012, pp. 163-172.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)