Laureth 20

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Laureth 20

Laureth 20 - Giải thích thành phần

Laureth 20

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Laureth 20 là gì?

Laureth 20 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu mỏ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội và nhiều sản phẩm khác.
Laureth 20 là một loại polyethylene glycol ether của lauryl alcohol, có khả năng tạo bọt và làm sạch. Nó được sử dụng để giúp các chất hoạt động bề mặt khác hoạt động tốt hơn và tăng cường tính hiệu quả của sản phẩm.

2. Công dụng của Laureth 20

Laureth 20 có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dịu da: Laureth 20 có khả năng làm mềm và dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng.
- Tạo bọt và làm sạch: Laureth 20 là một chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
- Tăng cường tính hiệu quả của sản phẩm: Laureth 20 được sử dụng để tăng cường tính hiệu quả của các chất hoạt động bề mặt khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Laureth 20 có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Laureth 20, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Laureth 20

Laureth 20 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Laureth 20 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Tuy nhiên, dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sữa rửa mặt: Laureth 20 thường được sử dụng để tạo bọt trong sữa rửa mặt. Bạn có thể lấy một lượng nhỏ sữa rửa mặt và thoa lên mặt, sau đó massage nhẹ nhàng để tạo bọt. Rồi rửa sạch bằng nước.
- Kem dưỡng da: Laureth 20 thường được sử dụng để tạo độ nhớt và giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể lấy một lượng kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Tẩy trang: Laureth 20 thường được sử dụng để làm mềm và làm tan các chất bẩn và trang điểm trên da. Bạn có thể lấy một lượng nhỏ tẩy trang và thoa đều lên mặt và cổ, sau đó massage nhẹ nhàng để làm tan các chất bẩn và trang điểm. Rồi lau sạch bằng bông tẩy trang hoặc rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Laureth 20 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Laureth 20 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Laureth 20 và cảm thấy kích ứng hoặc khó chịu, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Laureth 20 có thể gây kích ứng da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Laureth 20 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Lưu trữ đúng cách: Laureth 20 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.

Tài liệu tham khảo

1. "Laureth-20: A Review of Its Properties and Use in Personal Care" by M. L. Schlossman and J. A. Kaczvinsky, Journal of Cosmetic Science, Vol. 57, No. 3, May/June 2006, pp. 229-236.
2. "Laureth-20: A Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by A. M. Johnson and J. A. Kaczvinsky, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, April 2010, pp. 85-94.
3. "Laureth-20: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Applied Cosmetology, Vol. 33, No. 2, April/June 2015, pp. 67-73.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Laureth 20
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch